Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 25/04/2026

Excelsior Maassluis
1 - 2

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Excelsior MaassluisChỉ sốKozakken Boys
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
70Chỉ số 2380
38Chỉ số 2439
9Chỉ số 225
3Chỉ số 217
0Chỉ số 81
4Chỉ số 32
6Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 3-4-314328191021111727
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Udenhout#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Samuel van der Velden#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Madi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Nick Nagtegaal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Q.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Derrick Slagveer#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Plank#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
D.Plank#12
D.Plank#37
D.Plank#16
D.Plank#26
D.Plank#39
D.Plank#6
D.Plank#29
Kozakken Boys
Sơ đồ 3-5-2122362421201210999
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D. den Besten#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.E.Khayati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Thomassen#14

J.Thomassen#8
J.Thomassen#15
J.Thomassen#7

J.Thomassen#16
J.Thomassen#17
J.Thomassen#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
Kozakken Boys2 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Kozakken Boys
Excelsior Maassluis0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 0
Excelsior Maassluis
Kozakken Boys2 - 3
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis2 - 0
Kozakken Boys
Excelsior Maassluis1 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 0
Excelsior Maassluis
Kozakken Boys0 - 2
Excelsior MaassluisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
IJsselmeervogels0 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 2
Quick Boys
HHC Hardenberg4 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
GVVV Veenendaal
ACV Assen3 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam4 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 4
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis1 - 2
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis3 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 0
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 4
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
BarendrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Excelsior Maassluis
#11#20#30#44#56#60#70
Kozakken Boys
#12#20#30#42#55#60#70
Almere City Youth
AFC Amsterdam