Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 09/05/2026

ACV Assen
1 - 2

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốQuick Boys
84Chỉ số 2393
0Chỉ số 81
5Chỉ số 26
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 226
34Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
2Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
ACV Assen
Sơ đồ 4-4-2264318515242021711
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Wielink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Schraven#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F. Berends#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ties Oostra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tom·van der Werff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Jasper#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Mulder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Mulder#17
J.Mulder#28
J.Mulder#25
J.Mulder#27
J.Mulder#1
J.Mulder#19

J.Mulder#10
Quick Boys
Sơ đồ 4-4-21234961118151730
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
T.Drexhage#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Leonard de Beste#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Lukas Hamann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Reemnet#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X. van den Berg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Roep#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Noordhoff#23
T.Noordhoff#25

T.Noordhoff#5

T.Noordhoff#7

T.Noordhoff#19

T.Noordhoff#8
T.Noordhoff#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys1 - 0
ACV Assen
Quick Boys3 - 1
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
Quick Boys
ACV Assen1 - 0
Quick Boys
Quick Boys0 - 3
ACV AssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Katwijk3 - 2
ACV Assen
ACV Assen0 - 2
HHC Hardenberg
De Treffers6 - 2
ACV Assen
ACV Assen2 - 1
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys1 - 1
ACV Assen
ACV Assen3 - 1
Excelsior Maassluis
Barendrecht4 - 3
ACV Assen
ACV Assen1 - 2
RKAV Volendam
Almere City Youth2 - 4
ACV Assen
ACV Assen2 - 2
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 2
Quick Boys
Quick Boys6 - 0
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 2
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
RKAV Volendam
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
HSV Hoek1 - 1
Quick Boys
Quick Boys5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 1
Koninklijke HFC
Katwijk1 - 2
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#11#21#30#42#55#60#70
Quick Boys
#12#21#30#40#56#60#70
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
IJsselmeervogels