RUS D3B18:00 ngày 12/10/2025

Kosmos Khimki
0 - 1

Luki Energiya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kosmos KhimkiChỉ sốLuki Energiya
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2344
5Chỉ số 22
43Chỉ số 2415
Lineup
Đội hình trận đấu
Kosmos Khimki
Sơ đồ 4-2-3-13076396974126911714
Đội hình xuất phát

D.Rebrov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gavrilov#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
danila gordeev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Logvinov#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Valeev#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yapryntsev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
yaroslav volkov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Ershov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Masimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Naumov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
alexej titkov#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

alexej titkov#10

alexej titkov#19

alexej titkov#46

alexej titkov#8
alexej titkov#99
alexej titkov#77

alexej titkov#61
alexej titkov#31
alexej titkov#85
alexej titkov#13
alexej titkov#18
alexej titkov#74
Luki Energiya
Sơ đồ 4-2-3-117819764247981113
Đội hình xuất phát
vsevolod eliseev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nikolay edzhibia#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Ivanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.korenblyum#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kurbanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

v.lunev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

y.butakov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Aleksandr Kukharchuk#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Polyakov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Maxim sergeev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

artem egorov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
artem egorov#97
artem egorov#47

artem egorov#37
artem egorov#27
artem egorov#9
artem egorov#23
artem egorov#44
artem egorov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kosmos Khimki
Kosmos Khimki2 - 2
Zenit 2 St. Petersburg
Kosmos Khimki1 - 2
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk2 - 1
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki1 - 4
Veles Moscow
Kosmos Khimki2 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets2 - 0
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki3 - 0
Spartak 2 Moscow
Kosmos Khimki1 - 0
2DROTS Moscow
Kosmos Khimki2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Kosmos Khimki0 - 1
FC Yenisey-2 KrasnoyarskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luki Energiya
Luki Energiya0 - 1
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 4
FC Cherepovets
Luki Energiya1 - 0
Spartak 2 Moscow
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Luki Energiya2 - 0
FC Leningradets
Baltika-2 Kaliningrad3 - 0
Luki EnergiyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosmos Khimki
#10#20#30#45#55#60#70
Luki Energiya
#11#21#30#42#52#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
FK Kolomna
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan