RUS D3B18:00 ngày 30/08/2025

Zvezda Sint Petersburg
1 - 0

Luki Energiya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zvezda Sint PetersburgChỉ sốLuki Energiya
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2450
2Chỉ số 25
5Chỉ số 228
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Zvezda Sint Petersburg
95916175258746713
Đội hình xuất phát
leon aiba#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey zenyuk#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim malafeev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman zaytsev#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr timofeev#52 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Smirnov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsen nyshanaliev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.mikhailovskii#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem kolobov#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander egunov#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilyas abdullaev#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ilyas abdullaev#2
ilyas abdullaev#78
ilyas abdullaev#37
ilyas abdullaev#22
ilyas abdullaev#79
ilyas abdullaev#11
ilyas abdullaev#98
ilyas abdullaev#18
ilyas abdullaev#81
Luki Energiya
37191247694111078
Đội hình xuất phát

I.Ovsyankin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vsevolod eliseev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.butakov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.korenblyum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kurbanov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr lukin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.lunev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxim sergeev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.strebtsov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay edzhibia#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nikolay edzhibia#97
nikolay edzhibia#47
nikolay edzhibia#73
nikolay edzhibia#27
nikolay edzhibia#44
nikolay edzhibia#22
nikolay edzhibia#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Luki Energiya1 - 2
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya3 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg2 - 2
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya0 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya1 - 3
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 0
Luki Energiya
Zvezda Sint Petersburg3 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya2 - 0
Zvezda Sint PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zvezda Sint Petersburg
Zenit 2 St. Petersburg1 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Cherepovets2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
Kosmos Khimki2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Zvezda Sint Petersburg
RW Challenge1 - 4
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg1 - 2
FC Irkutsk
Chertanovo Moscow4 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg3 - 0
Spartak 2 Moscow
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk1 - 3
Zvezda Sint Petersburg
Zvezda Sint Petersburg2 - 2
Baltika-2 KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luki Energiya
Luki Energiya0 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Luki Energiya2 - 0
FC Leningradets
Baltika-2 Kaliningrad3 - 0
Luki Energiya
Luki Energiya0 - 0
Torpedo Vladimir
Moskovskaya Zastava-Kristall1 - 3
Luki Energiya
FC Tver1 - 0
Luki Energiya
FK Kolomna0 - 0
Luki Energiya
Zenit 2 St. Petersburg4 - 3
Luki Energiya
Luki Energiya3 - 2
Kosmos Khimki
FC Dinamo-Vologda3 - 1
Luki EnergiyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zvezda Sint Petersburg
#11#20#30#41#52#60#70
Luki Energiya
#10#20#30#45#55#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
FC Saturn Ramenskoe
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan