Russian Cup21:00 ngày 20/08/2025

Kosmos Khimki
1 - 0

2DROTS Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kosmos KhimkiChỉ số2DROTS Moscow
5Chỉ số 214
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 2216
41Chỉ số 2450
3Chỉ số 32
91Chỉ số 2395
1Chỉ số 41
2Chỉ số 218
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kosmos Khimki
Kosmos Khimki2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Kosmos Khimki0 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Kosmos Khimki1 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
Kosmos Khimki0 - 0
Torpedo Vladimir
Kosmos Khimki2 - 2
Kvant Obninsk
FK Kolomna1 - 1
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki1 - 2
FC Saturn Ramenskoe
Luki Energiya3 - 2
Kosmos Khimki
Zenit 2 St. Petersburg4 - 0
Kosmos Khimki
FC Dinamo-Vologda2 - 1
Kosmos KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của 2DROTS Moscow
2DROTS Moscow1 - 0
Torpedo Vladimir
Dynamo Moscow3 - 0
2DROTS Moscow
SKA Rostov-on-Don1 - 3
2DROTS Moscow
Spartak Kostroma1 - 0
2DROTS Moscow
2DROTS Moscow1 - 0
Strogino Moscow
2DROTS Moscow0 - 1
SD Family
SD Family2 - 1
2DROTS Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
2DROTS Moscow
2DROTS Moscow0 - 2
Khimki
2DROTS Moscow2 - 0
Dynamo KirovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosmos Khimki
#11#20#31#43#55#60#70
2DROTS Moscow
#10#20#31#42#514#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti