Russian Cup18:30 ngày 10/09/2025

Kosmos Khimki
1 - 4

Veles Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kosmos KhimkiChỉ sốVeles Moscow
127Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
3Chỉ số 213
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
61Chỉ số 2445
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kosmos Khimki
Kosmos Khimki2 - 0
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets2 - 0
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki3 - 0
Spartak 2 Moscow
Kosmos Khimki1 - 0
2DROTS Moscow
Kosmos Khimki2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Kosmos Khimki0 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Kosmos Khimki1 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
Kosmos Khimki0 - 0
Torpedo Vladimir
Kosmos Khimki2 - 2
Kvant Obninsk
FK Kolomna1 - 1
Kosmos KhimkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veles Moscow
Dynamo Moscow B0 - 2
Veles Moscow
Tyumen2 - 3
Veles Moscow
Veles Moscow1 - 0
Alania Vladikavkaz
Veles Moscow2 - 0
Red Banner SyndEkat
Dynamo Kirov0 - 0
Veles Moscow
Veles Moscow1 - 0
Volgar-Gazprom Astrachan
FC Leningradets2 - 2
Veles Moscow
Veles Moscow1 - 0
Tekstilshchik Ivanovo
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Veles Moscow
Torpedo Miass0 - 2
Veles MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosmos Khimki
#11#20#30#41#53#60#70
Veles Moscow
#14#23#30#43#54#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Krasnodar
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
Akron Togliatti