RUS D3B18:00 ngày 07/09/2025

Kosmos Khimki
2 - 0

Chertanovo Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kosmos KhimkiChỉ sốChertanovo Moscow
17Chỉ số 2318
7Chỉ số 247
0Chỉ số 31
0Chỉ số 220
0Chỉ số 21
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kosmos Khimki
9710711963766919430
Đội hình xuất phát

I.Valeev#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radostev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naumov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Masimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Logvinov#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danila gordeev#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gavrilov#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ershov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Aksenov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yapryntsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rebrov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Rebrov#85
D.Rebrov#31

D.Rebrov#61
D.Rebrov#77

D.Rebrov#46
D.Rebrov#13
D.Rebrov#14
D.Rebrov#74
D.Rebrov#12
D.Rebrov#18
Chertanovo Moscow
11183197422145291177
Đội hình xuất phát
zakhar svetov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil korunov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mark pereverzev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgiy borisov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.khomyakov#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dmitriy kondrashov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pulumde yves nikiema#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan polyakov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pomalyuk#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
semen semenov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Yakimenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Yakimenko#29
M.Yakimenko#5
M.Yakimenko#26
M.Yakimenko#16
M.Yakimenko#99
M.Yakimenko#81
M.Yakimenko#1
M.Yakimenko#77
M.Yakimenko#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kosmos Khimki
FC Cherepovets2 - 0
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki3 - 0
Spartak 2 Moscow
Kosmos Khimki1 - 0
2DROTS Moscow
Kosmos Khimki2 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Kosmos Khimki0 - 1
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Kosmos Khimki1 - 3
Baltika-2 Kaliningrad
Kosmos Khimki0 - 0
Torpedo Vladimir
Kosmos Khimki2 - 2
Kvant Obninsk
FK Kolomna1 - 1
Kosmos Khimki
Kosmos Khimki1 - 2
FC Saturn RamenskoeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow2 - 4
FC Dinamo-Vologda
FC Irkutsk2 - 1
Chertanovo Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan2 - 1
Chertanovo Moscow
FC Cherepovets0 - 4
Chertanovo Moscow
Spartak 2 Moscow2 - 0
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow4 - 0
Zvezda Sint Petersburg
Baltika-2 Kaliningrad3 - 3
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow1 - 2
Torpedo Vladimir
FC Tver2 - 2
Chertanovo Moscow
Chertanovo Moscow1 - 1
FK KolomnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kosmos Khimki
#12#21#30#43#50#60#70
Chertanovo Moscow
#10#20#30#43#51#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
Luki Energiya
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan