Turkish Super League00:00 ngày 20/12/2025

Kocaelispor
2 - 1

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốAntalyaspor
90Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
43Chỉ số 2440
3Chỉ số 33
3Chỉ số 211
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 222
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-2-3-11225621810775179
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Balogh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Smolčić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HabibKeita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Linetty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Agyei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Churlinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Petković#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Petković#23

B.Petković#35

B.Petković#2

B.Petković#19

B.Petković#18

B.Petković#70

B.Petković#98

B.Petković#99

B.Petković#34

B.Petković#3
Antalyaspor
Sơ đồ 4-3-3217893038868117722
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Gianetti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Šarić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dikmen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Ballet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Boli#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.vandeStreek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.vandeStreek#23

S.vandeStreek#99

S.vandeStreek#4

S.vandeStreek#27

S.vandeStreek#70

S.vandeStreek#10

S.vandeStreek#2

S.vandeStreek#1

S.vandeStreek#20

S.vandeStreek#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor3 - 1
Kocaelispor
Antalyaspor0 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 0
Kasimpasa
Karacabey Belediyespor1 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Genclerbirligi
Goztepe0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Alanyaspor
Konyaspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Antalyaspor1 - 4
Galatasaray
Alanyaspor0 - 0
Antalyaspor
Silifke Belediyespor0 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Goztepe
Konyaspor0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 3
Besiktas JK
Eyupspor0 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 0
Bursaspor
Antalyaspor0 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#12#22#30#43#54#60#70
Antalyaspor
#11#21#30#43#52#60#70
Fenerbahce
Trabzonspor
Samsunspor
Caykur Rizespor
Kayserispor