Turkish Super League18:30 ngày 23/11/2025

Goztepe
0 - 0

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GoztepeChỉ sốKocaelispor
8Chỉ số 224
94Chỉ số 2372
51Chỉ số 2447
4Chỉ số 26
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-2145261330201511399
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Altikardes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ruan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cherni#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bekiroğlu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#10

J.Silva#6

J.Silva#77

J.Silva#24

J.Silva#33

J.Silva#3

J.Silva#8

J.Silva#12

J.Silva#17
Kocaelispor
Sơ đồ 4-2-3-112256218107075719
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Balogh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Smolčić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HabibKeita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Linetty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Keles#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Agyei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Dursun#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dursun#14

S.Dursun#23

S.Dursun#34

S.Dursun#15

S.Dursun#98

S.Dursun#18

S.Dursun#17

S.Dursun#3

S.Dursun#35

S.Dursun#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kocaelispor3 - 2
Goztepe
Goztepe0 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 1
Kocaelispor
Goztepe2 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 1
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Kasimpasa0 - 2
Goztepe
Goztepe1 - 0
Genclerbirligi
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Alanyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor0 - 0
Goztepe
Goztepe3 - 0
Besiktas JK
Kayserispor1 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 1
Konyaspor
Karagumruk0 - 2
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Alanyaspor
Konyaspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Eyupspor
Besiktas JK3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Caykur Rizespor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Kayserispor
Fenerbahce3 - 1
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Goztepe
#10#20#30#42#54#60#70
Kocaelispor
#10#20#30#44#56#60#70
Trabzonspor
Samsunspor
Antalyaspor