Turkish Super League21:00 ngày 30/11/2025

Antalyaspor
1 - 2

Goztepe
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốGoztepe
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
79Chỉ số 23120
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
3Chỉ số 227
32Chỉ số 2458
1Chỉ số 24
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-2-3-121789422331082677
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Türkmen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Karakoç#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Paal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ömür#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Storm#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Boli#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Boli#27

Y.Boli#22

Y.Boli#99

Y.Boli#5

Y.Boli#70

Y.Boli#88

Y.Boli#96

Y.Boli#30

Y.Boli#24

Y.Boli#98
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-214526230201511399
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Altikardes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kurtulan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cherni#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bekiroğlu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#77

J.Silva#3

J.Silva#10

J.Silva#24

J.Silva#8

J.Silva#17

J.Silva#12

J.Silva#6

J.Silva#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Goztepe1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Goztepe
Goztepe4 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Goztepe
Antalyaspor2 - 3
Goztepe
Goztepe0 - 1
Antalyaspor
Goztepe2 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 3
Goztepe
Antalyaspor4 - 3
GoztepeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Konyaspor0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 3
Besiktas JK
Eyupspor0 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor3 - 0
Bursaspor
Antalyaspor0 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 5
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Kayserispor
Samsunspor1 - 2
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Goztepe0 - 0
Kocaelispor
Kasimpasa0 - 2
Goztepe
Goztepe1 - 0
Genclerbirligi
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Alanyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor0 - 0
Goztepe
Goztepe3 - 0
Besiktas JK
Kayserispor1 - 1
Goztepe
Goztepe1 - 1
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#11#21#30#40#51#60#70
Goztepe
#12#20#30#42#54#60#70
Trabzonspor
Karagumruk