Turkish Super League18:30 ngày 26/10/2025

Antalyaspor
0 - 4

Başakşehir Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
AntalyasporChỉ sốBaşakşehir Futbol Kulübü
2Chỉ số 32
67Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
34Chỉ số 2566
6Chỉ số 2210
19Chỉ số 2446
1Chỉ số 40
4Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Antalyaspor
Sơ đồ 4-1-4-121730143881023227024
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gianetti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Paal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Šarić#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Ömür#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ceesay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D. Sinik#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Gueye#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gueye#9

B.Gueye#99

B.Gueye#4

B.Gueye#26

B.Gueye#8

B.Gueye#90

B.Gueye#96

B.Gueye#77

B.Gueye#6

B.Gueye#2
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-116653212207131014
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Bulut#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Opoku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Operi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.A.Özdemir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Sari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Crespo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.DaCosta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shomurodov#18

E.Shomurodov#23

E.Shomurodov#9

E.Shomurodov#8

E.Shomurodov#25

E.Shomurodov#4

E.Shomurodov#36

E.Shomurodov#77

E.Shomurodov#27

E.Shomurodov#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü5 - 2
Antalyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Antalyaspor2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 0
Antalyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Antalyaspor
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 5
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Kayserispor
Samsunspor1 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Karagumruk
Trabzonspor1 - 0
Antalyaspor
Genclerbirligi0 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Goztepe1 - 0
AntalyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Caykur Rizespor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Goztepe1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Konyaspor2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Alanyaspor
Karagumruk0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Eyupspor
CS Universitatea Craiova3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antalyaspor
#10#20#31#41#53#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
#14#22#30#42#58#60#70
Kocaelispor