Turkish Super League21:00 ngày 07/12/2025

Kocaelispor
0 - 0

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốKasimpasa
1Chỉ số 32
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
49Chỉ số 2418
113Chỉ số 2372
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-2-3-11222621141017987519
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Dijksteel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Smolčić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Show#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Linetty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Churlinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Nonge#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Dursun#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dursun#5

S.Dursun#8

S.Dursun#9

S.Dursun#99

S.Dursun#15

S.Dursun#34

S.Dursun#23

S.Dursun#70

S.Dursun#35

S.Dursun#3
Kasimpasa
Sơ đồ 4-2-3-111420421166734977
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Espinoza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arous#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Frimpong#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.F.Baldursson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Üstundag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

F.Diabaté#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Barasi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.H.Gueye#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.H.Gueye#41

P.H.Gueye#72

P.H.Gueye#17

P.H.Gueye#98

P.H.Gueye#5

P.H.Gueye#29

P.H.Gueye#33

P.H.Gueye#42

P.H.Gueye#23

P.H.Gueye#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Karacabey Belediyespor1 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Genclerbirligi
Goztepe0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Alanyaspor
Konyaspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Eyupspor
Besiktas JK3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa1 - 3
Başakşehir Futbol Kulübü
Alanyaspor1 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 2
Goztepe
Kayserispor3 - 2
Kasimpasa
Kahta 02 Spor3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Eyupspor2 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
Konyaspor
Caykur Rizespor1 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa1 - 1
FenerbahceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#10#20#30#41#55#60#70
Kasimpasa
#10#20#30#42#53#60#70
Trabzonspor
Samsunspor
Gaziantep Futbol Kulübü
Antalyaspor
Karagumruk