Turkish Super League00:00 ngày 04/11/2025

Eyupspor
0 - 1

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
EyupsporChỉ sốAntalyaspor
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 226
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
58Chỉ số 2427
5Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Eyupspor
Sơ đồ 4-2-3-112618771020730119
Đội hình xuất phát

M.Felipe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Calegari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Yalçın#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Mujakić#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Demirbay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Łęgowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Akbunar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kayan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gürler#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Thiam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#24

M.Thiam#40

M.Thiam#19

M.Thiam#70

M.Thiam#5

M.Thiam#99

M.Thiam#33

M.Thiam#28

M.Thiam#17

M.Thiam#8
Antalyaspor
Sơ đồ 5-4-12173023142108882277
Đội hình xuất phát

A.Yigiter#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Gianetti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Ceesay#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Dzhikiya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Karakoç#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Ömür#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Šarić#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Safuri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.vandeStreek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Boli#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Boli#96

Y.Boli#99

Y.Boli#4

Y.Boli#26

Y.Boli#89

Y.Boli#3

Y.Boli#90

Y.Boli#6

Y.Boli#9

Y.Boli#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eyupspor2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 4
Eyupspor
Antalyaspor2 - 2
Eyupspor
Eyupspor0 - 3
Antalyaspor
Antalyaspor7 - 0
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Trabzonspor2 - 0
Eyupspor
Eyupspor2 - 0
Kasimpasa
Kocaelispor1 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 0
Goztepe
Genclerbirligi1 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 2
Galatasaray
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Eyupspor
Eyupspor2 - 1
Alanyaspor
Besiktas JK2 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 4
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Antalyaspor3 - 0
Bursaspor
Antalyaspor0 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 5
Caykur Rizespor
Fenerbahce2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Kayserispor
Samsunspor1 - 2
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Karagumruk
Trabzonspor1 - 0
Antalyaspor
Genclerbirligi0 - 1
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eyupspor
#10#20#30#42#55#60#70
Antalyaspor
#11#20#30#42#52#60#70