Turkish Super League00:00 ngày 01/11/2025

Başakşehir Futbol Kulübü
1 - 0

Kocaelispor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Başakşehir Futbol KulübüChỉ sốKocaelispor
2Chỉ số 32
6Chỉ số 25
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
108Chỉ số 2364
58Chỉ số 2426
12Chỉ số 225
4Chỉ số 216
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Başakşehir Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-116653422207131014
Đội hình xuất phát

M.Şengezer#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Bulut#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Opoku#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.A.Şahiner#42 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.A.Özdemir#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

U.Güneş#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Sari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Crespo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.DaCosta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Shomurodov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Shomurodov#23

E.Shomurodov#80

E.Shomurodov#27

E.Shomurodov#17

E.Shomurodov#77

E.Shomurodov#36

E.Shomurodov#4

E.Shomurodov#18

E.Shomurodov#8

E.Shomurodov#9
Kocaelispor
Sơ đồ 4-2-3-11225628147107519
Đội hình xuất phát

A.Jovanović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Balogh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Smolčić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dijksteel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HabibKeita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Show#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Agyei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Linetty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Bingöl#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Dursun#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dursun#3

S.Dursun#23

S.Dursun#34

S.Dursun#15

S.Dursun#11

S.Dursun#98

S.Dursun#70

S.Dursun#18

S.Dursun#35

S.Dursun#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Başakşehir Futbol Kulübü
Antalyaspor0 - 4
Başakşehir Futbol Kulübü
Caykur Rizespor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
Galatasaray
Goztepe1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Konyaspor2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
Alanyaspor
Karagumruk0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü0 - 0
Eyupspor
CS Universitatea Craiova3 - 1
Başakşehir Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Kocaelispor2 - 0
Alanyaspor
Konyaspor2 - 3
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
Eyupspor
Besiktas JK3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Caykur Rizespor
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 1
Kayserispor
Fenerbahce3 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 1
Samsunspor
Trabzonspor1 - 0
KocaelisporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Başakşehir Futbol Kulübü
#11#20#30#42#56#60#70
Kocaelispor
#10#20#30#42#55#60#70
Kasimpasa
Genclerbirligi