Finnish Ykkosliiga00:00 ngày 25/09/2025

Klubi 04 Helsinki
1 - 4

SJK Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Klubi 04 HelsinkiChỉ sốSJK Akatemia
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
80Chỉ số 2455
9Chỉ số 226
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
115Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Klubi 04 Helsinki
7296656897984763499130
Đội hình xuất phát
berisha#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilmo toivonen#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soiniemi#65 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
levealahti#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam conan goff le#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vuorinen#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramula#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ramula#79
A.Ramula#77
A.Ramula#57

A.Ramula#48

A.Ramula#51
A.Ramula#74
A.Ramula#53

A.Ramula#61
A.Ramula#62
SJK Akatemia
252654340210212279
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Väistö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raiski#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eze onuoha#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Oksanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Laine#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas kyllonen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taavi kangaskokko#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hänninen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Hänninen#18
O.Hänninen#19

O.Hänninen#20

O.Hänninen#27

O.Hänninen#39

O.Hänninen#24

O.Hänninen#60
O.Hänninen#11
O.Hänninen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
PK-35 Vantaa2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 3
TPS Turku
Lahti2 - 2
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 1
Käpylän Pallo
JIPPO0 - 1
Klubi 04 Helsinki
Salon Palloilijat0 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
Käpylän Pallo
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa1 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 1
JIPPOĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
Käpylän Pallo3 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 1
JIPPO
SJK Akatemia2 - 1
Salon Palloilijat
TPS Turku2 - 1
SJK Akatemia
Ekenas IF Fotboll2 - 3
SJK Akatemia
JIPPO3 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia3 - 0
Salon Palloilijat
SJK Akatemia4 - 1
JaPS
Ekenas IF Fotboll3 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia0 - 3
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Klubi 04 Helsinki
#11#21#30#41#55#60#70
SJK Akatemia
#14#22#30#40#55#60#70