Faroe Islands Premier League00:30 ngày 16/09/2025

KI Klaksvik
0 - 0

Víkingur Gøta
Thống kê
Thống kê trận đấu
KI KlaksvikChỉ sốVíkingur Gøta
62Chỉ số 2538
13Chỉ số 224
2Chỉ số 212
122Chỉ số 2463
3Chỉ số 32
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
210Chỉ số 23120
Lineup
Đội hình trận đấu
KI Klaksvik
239682271014131592
Đội hình xuất phát

J.Danielsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jensen#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Andreasen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Færø#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Frederiksberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hansson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Joensen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Johannesen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Johansen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Klettskard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gaston tellechea#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

gaston tellechea#3

gaston tellechea#5

gaston tellechea#6

gaston tellechea#32

gaston tellechea#19

gaston tellechea#17

gaston tellechea#1
Víkingur Gøta
12911158792251810
Đội hình xuất phát

B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Brandsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gregersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olsen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar#17
S.Vatnhamar#25

S.Vatnhamar#77
S.Vatnhamar#28
S.Vatnhamar#19

S.Vatnhamar#99
S.Vatnhamar#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 |
| 2 | NSI Runavik | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 3 | HB Torshavn | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | B36 Torshavn | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 5 | Víkingur Gøta | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 6 | EB Streymur | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 7 | Toftir B68 | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 8 | FC Suduroy | 10 | 2 | 0 | 8 | 6 |
| 9 | TB/FCS/Royn | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 10 | 07 Vestur Sorvagur | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Víkingur Gøta0 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 2
KI Klaksvik
KI Klaksvik0 - 2
Víkingur Gøta
KI Klaksvik2 - 1
Víkingur Gøta
KI Klaksvik1 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 1
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Víkingur Gøta
KI Klaksvik0 - 0
Víkingur Gøta
KI Klaksvik0 - 1
Víkingur GøtaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KI Klaksvik
FC Suduroy2 - 6
KI Klaksvik
KI Klaksvik0 - 0
HB Torshavn
B36 Torshavn0 - 3
KI Klaksvik
Neman Grodno2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik7 - 0
Toftir B68
KI Klaksvik2 - 0
Neman Grodno
KI Klaksvik1 - 0
Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 2
KI KlaksvikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Víkingur Gøta
Toftir B682 - 2
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta1 - 1
EB Streymur
Víkingur Gøta3 - 3
NSI Runavik
Linfield FC2 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta4 - 2
B36 Torshavn
Víkingur Gøta2 - 1
Linfield FC
07 Vestur Sorvagur1 - 2
Víkingur Gøta
Lincoln Red Imps FC1 - 0
Víkingur Gøta
Víkingur Gøta2 - 3
Lincoln Red Imps FC
Víkingur Gøta0 - 1
KI KlaksvikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KI Klaksvik
#10#20#30#43#56#60#70
Víkingur Gøta
#10#20#30#42#53#60#70
TB/FCS/Royn