Iran Pro League20:30 ngày 05/04/2025

Mes Rafsanjan
0 - 0

Nassaji Mazandaran
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mes RafsanjanChỉ sốNassaji Mazandaran
53Chỉ số 2454
0Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 40
56Chỉ số 2353
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Mes Rafsanjan
Sơ đồ 4-4-28157122378499442913
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Majid nasiri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Karimzadeh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Teymouri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Shojaei#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Jolani#78 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
amir janmaleki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jalaledin#99 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Schulz#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jabireh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Alinejad#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Nassaji Mazandaran
Sơ đồ 4-3-32788685255116510140
Đội hình xuất phát

L.Polli#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nemati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
amir houshmand#68 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Merkel#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Mersad seifi#55 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Rezaei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
mansour bagheri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Samdaliri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Zamehran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Pakdel#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Yakhshiboev#0 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Yakhshiboev#2

J.Yakhshiboev#81
J.Yakhshiboev#8

J.Yakhshiboev#22

J.Yakhshiboev#3

J.Yakhshiboev#13

J.Yakhshiboev#98
J.Yakhshiboev#76

J.Yakhshiboev#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 1
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran0 - 3
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 1
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan1 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 1
Mes Rafsanjan
Nassaji Mazandaran0 - 2
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 2
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 1
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Rafsanjan
Malavan3 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin3 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan1 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 0
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 3
Foolad Khozestan
Tractor S.C.5 - 1
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nassaji Mazandaran
Esteghlal Khozestan2 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 1
Sepahan
Malavan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 0
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran1 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Chadormalu SC
Gol Gohar FC2 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan1 - 0
Nassaji MazandaranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mes Rafsanjan
#10#20#31#43#55#60#70
Nassaji Mazandaran
#10#20#30#42#54#60#70
Persepolis
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht