Iran Pro League19:30 ngày 07/02/2025

Nassaji Mazandaran
0 - 0

Chadormalu SC
Lineup
Đội hình trận đấu
Nassaji Mazandaran
Sơ đồ 3-4-3275568523256119010
Đội hình xuất phát

L.Polli#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mersad seifi#55 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
amir houshmand#68 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Merkel#52 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hardani#32 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Samdaliri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
mansour bagheri#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Rezaei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohammad mamun#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rostam#0 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Zamehran#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Zamehran#81
H.Zamehran#31
H.Zamehran#8

H.Zamehran#26

H.Zamehran#3

H.Zamehran#13

H.Zamehran#14

H.Zamehran#98
H.Zamehran#0
H.Zamehran#87

H.Zamehran#30
Chadormalu SC
Sơ đồ 4-4-215342061013767714
Đội hình xuất phát

H.Sedghi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sirous sadeghian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Matheus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mohammadfar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Portocarrero#0 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Taheran#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H. Habibinezhad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
hamidreza mahmoudabadi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Dehghan#76 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
peyman babaei#77 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Khodadadi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Khodadadi#27
A.Khodadadi#90
A.Khodadadi#66
A.Khodadadi#20
A.Khodadadi#30
A.Khodadadi#11
A.Khodadadi#18
A.Khodadadi#16

A.Khodadadi#44
A.Khodadadi#4
A.Khodadadi#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nassaji Mazandaran
Gol Gohar FC2 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 2
Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan1 - 0
Nassaji Mazandaran
Zob Ahan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 1
Tractor S.C.
Persepolis Pakdasht0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran0 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis0 - 1
Nassaji Mazandaran
Nassaji Mazandaran1 - 0
Mes Shahr Babak FC
Sepahan1 - 1
Nassaji MazandaranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 0
Malavan
Shams Azar Qazvin1 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 2
Sepahan
Gol Gohar FC2 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC0 - 0
Esteghlal Tehran
Foolad Khozestan2 - 1
Chadormalu SC
Chadormalu SC1 - 1
Aluminium Arak FC
Tractor S.C.1 - 0
Chadormalu SC
Chadormalu SC2 - 2
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Zob AhanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nassaji Mazandaran
#10#20#30#40#50#60#70
Chadormalu SC
#10#20#30#40#50#60#70
Esteghlal Khozestan
Mes Rafsanjan