Norwegian Eliteserien00:15 ngày 07/04/2025

Viking
3 - 1

KFUM Oslo
Thống kê
Thống kê trận đấu
VikingChỉ sốKFUM Oslo
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
121Chỉ số 2379
5Chỉ số 21
84Chỉ số 2413
15Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Viking
Sơ đồ 4-1-4-13052125238102771720
Đội hình xuất phát

T.Kinn#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Heggheim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Baertelsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. S. Falchener#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Urbančič#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Z.Tripić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

C.Cappis#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Svendsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Austbö#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Christiansen#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Christiansen#12
P.Christiansen#33

P.Christiansen#9
P.Christiansen#24

P.Christiansen#19

P.Christiansen#2
P.Christiansen#31

P.Christiansen#26

P.Christiansen#28
KFUM Oslo
Sơ đồ 5-4-113324154222258109
Đội hình xuất phát

E.Odegaard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Nouri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Schneider#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.L.Njie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Tønnessen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Hickson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.M.Kristensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Sandal#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Hestnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nije#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.A.Hummelvoll-Nunez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.A.Hummelvoll-Nunez#16

J.A.Hummelvoll-Nunez#11

J.A.Hummelvoll-Nunez#17

J.A.Hummelvoll-Nunez#3
J.A.Hummelvoll-Nunez#26
J.A.Hummelvoll-Nunez#19
J.A.Hummelvoll-Nunez#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viking1 - 0
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 2
Viking
Viking1 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo0 - 5
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viking
Vålerenga Fotball Elite3 - 1
Viking
Viking3 - 4
Start Kristiansand
Viking3 - 2
Rosenborg
Viking5 - 2
Kristiansund BK
Viking2 - 0
Fredrikstad
Viking1 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Brann2 - 2
Viking
Viking4 - 1
Egersunds IK
Sandnes Ulf2 - 2
Viking
Brann1 - 1
VikingĐối chiếu
Phong độ gần đây của KFUM Oslo
KFUM Oslo3 - 1
Sandefjord
Stromsgodset2 - 1
KFUM Oslo
Sandefjord1 - 0
KFUM Oslo
Fredrikstad0 - 1
KFUM Oslo
Lillestrom0 - 5
KFUM Oslo
KFUM Oslo1 - 1
Sarpsborg 08
KFUM Oslo0 - 0
Kristiansund BK
AIK0 - 2
KFUM Oslo
KFUM Oslo6 - 0
FK Arendal
Ham-Kam0 - 2
KFUM OsloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viking
#13#21#30#42#55#60#70
KFUM Oslo
#11#21#30#42#51#60#70
Tromso IL
FK Bodo/Glimt
Molde
Bryne
Haugesund