Indian Super League21:00 ngày 24/01/2025

East Bengal FC
2 - 1

Kerala Blasters FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
East Bengal FCChỉ sốKerala Blasters FC
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 22
7Chỉ số 229
59Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
2Chỉ số 32
91Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
East Bengal FC
Sơ đồ 4-4-2136519228223297910
Đội hình xuất phát

P.Gill#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Singh#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Lalchungnunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hijazi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kumar#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vishnu PV#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Chakraborty#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.M.Singh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Celis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Diamantakos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Cleiton#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cleiton#88

Cleiton#14
Cleiton#81

Cleiton#84

Cleiton#24
Cleiton#85

Cleiton#27

Cleiton#59

Cleiton#44
Kerala Blasters FC
Sơ đồ 4-2-3-11346509825107715
Đội hình xuất phát

S.Suresh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Singh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hormipam#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Lallawmawma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.H.Singh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jiménez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Mohanan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Singh#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Luna#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Sadaoui#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Drinčić#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Drinčić#22
M.Drinčić#97

M.Drinčić#14

M.Drinčić#5

M.Drinčić#16
M.Drinčić#31

M.Drinčić#32

M.Drinčić#13

M.Drinčić#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kerala Blasters FC2 - 1
East Bengal FC
Kerala Blasters FC2 - 4
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 2
Kerala Blasters FC
East Bengal FC1 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 1
East Bengal FC
Kerala Blasters FC1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 1
Kerala Blasters FC
East Bengal FC1 - 1
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC1 - 1
East Bengal FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Bengal FC
FC Goa1 - 0
East Bengal FC
Mohun Bagan Super Giant1 - 0
East Bengal FC
East Bengal FC2 - 3
Mumbai City FC
SC Delhi1 - 1
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Jamshedpur FC
East Bengal FC4 - 2
Minerva Punjab
East Bengal FC1 - 2
Odisha FC
Chennaiyin FC0 - 2
East Bengal FC
East Bengal FC1 - 0
Northeast United FC
East Bengal FC0 - 0
Mohammedan SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 0
Northeast United FC
Kerala Blasters FC3 - 2
Odisha FC
Minerva Punjab0 - 1
Kerala Blasters FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Mohammedan SC
Mohun Bagan Super Giant3 - 2
Kerala Blasters FC
Bengaluru FC4 - 2
Kerala Blasters FC
Kerala Blasters FC0 - 1
FC Goa
Kerala Blasters FC3 - 0
Chennaiyin FC
Kerala Blasters FC1 - 2
SC DelhiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
East Bengal FC
#12#21#30#42#56#60#70
Kerala Blasters FC
#11#20#30#42#52#60#70