Indian Super League21:00 ngày 23/01/2025

SC Delhi
3 - 2

Jamshedpur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC DelhiChỉ sốJamshedpur FC
4Chỉ số 27
0Chỉ số 82
10Chỉ số 223
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23109
71Chỉ số 2491
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Delhi
Sơ đồ 4-2-3-113465412857723109
Đội hình xuất phát

A.Saini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rafi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Saji#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Šapić#65 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mohammed#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vanmalsawma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Alba#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Anjukandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sunny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

,·Ramhlunchhunga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Allan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Allan#22

Allan#7

Allan#25

Allan#8

Allan#27
Allan#17

Allan#24

Allan#6

Allan#31
Jamshedpur FC
Sơ đồ 4-2-3-13277621231537101117
Đội hình xuất phát

A.Gomes#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Barla#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Eze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Muirang#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Uvais#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rahman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ćirković#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Khan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Sanan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Murray#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Murray#24

J.Murray#8

J.Murray#9
J.Murray#56

J.Murray#18

J.Murray#14

J.Murray#33

J.Murray#12

J.Murray#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jamshedpur FC2 - 1
SC Delhi
SC Delhi0 - 5
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 0
SC Delhi
SC Delhi2 - 3
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 1
SC Delhi
SC Delhi0 - 3
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 1
SC Delhi
Jamshedpur FC0 - 0
SC Delhi
SC Delhi1 - 1
Jamshedpur FC
SC Delhi1 - 1
Jamshedpur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Delhi
SC Delhi1 - 1
Bengaluru FC
FC Goa1 - 1
SC Delhi
Mohun Bagan Super Giant3 - 0
SC Delhi
SC Delhi1 - 1
East Bengal FC
SC Delhi2 - 5
Northeast United FC
Chennaiyin FC1 - 0
SC Delhi
SC Delhi0 - 2
FC Goa
Mumbai City FC1 - 0
SC Delhi
SC Delhi0 - 6
Odisha FC
Kerala Blasters FC1 - 2
SC DelhiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
East Bengal FC1 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 1
Minerva Punjab
Jamshedpur FC3 - 1
Mohammedan SC
Mohun Bagan Super Giant3 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 5
Chennaiyin FC
Northeast United FC5 - 0
Jamshedpur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Delhi
#13#21#30#43#54#60#70
Jamshedpur FC
#12#22#30#41#57#60#70