Indian Super League21:00 ngày 20/02/2025

Mohammedan SC
0 - 2

Jamshedpur FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mohammedan SCChỉ sốJamshedpur FC
5Chỉ số 28
70Chỉ số 2491
111Chỉ số 23105
10Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Mohammedan SC
Sơ đồ 4-4-211469243492116108929
Đội hình xuất phát

P.Chettri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Adinga#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Ogier#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Zoherliana#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vanlalzuidika#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Freires#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K. Lalrinfela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Irshad#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gómez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Robi Hansda#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Fanai#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Fanai#62

L.Fanai#18

L.Fanai#19

L.Fanai#5

L.Fanai#66

L.Fanai#27

L.Fanai#44

L.Fanai#8

L.Fanai#15
Jamshedpur FC
Sơ đồ 4-4-2322446231820107179
Đội hình xuất phát

A.Gomes#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sarangi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Chowdhary#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Eze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Uvais#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.K.Das#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Das#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Khan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Murray#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Siverio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siverio#77

J.Siverio#33

J.Siverio#14

J.Siverio#5

J.Siverio#15

J.Siverio#11

J.Siverio#13

J.Siverio#8

J.Siverio#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mohun Bagan Super Giant | 24 | 17 | 5 | 2 | 56 |
| 2 | FC Goa | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 3 | Northeast United FC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 4 | Bengaluru FC | 24 | 11 | 5 | 8 | 38 |
| 5 | Jamshedpur FC | 24 | 12 | 2 | 10 | 38 |
| 6 | Mumbai City FC | 24 | 9 | 9 | 6 | 36 |
| 7 | Odisha FC | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 |
| 8 | Kerala Blasters FC | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 9 | East Bengal FC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 10 | Minerva Punjab | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 11 | Chennaiyin FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 12 | SC Delhi | 24 | 4 | 6 | 14 | 18 |
| 13 | Mohammedan SC | 24 | 2 | 7 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jamshedpur FC3 - 1
Mohammedan SC
Mohammedan SC6 - 0
Jamshedpur FC
Mohammedan SC3 - 0
Jamshedpur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mohammedan SC
Mohammedan SC1 - 3
East Bengal FC
SC Delhi3 - 1
Mohammedan SC
Mohammedan SC0 - 4
Mohun Bagan Super Giant
Mumbai City FC3 - 0
Mohammedan SC
Mohammedan SC2 - 2
Chennaiyin FC
Bengaluru FC0 - 1
Mohammedan SC
Northeast United FC0 - 0
Mohammedan SC
Mohammedan SC0 - 0
Odisha FC
Kerala Blasters FC3 - 0
Mohammedan SC
Mohammedan SC0 - 1
Mumbai City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jamshedpur FC
Jamshedpur FC0 - 2
Northeast United FC
Bengaluru FC3 - 0
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC3 - 1
FC Goa
Minerva Punjab1 - 2
Jamshedpur FC
SC Delhi3 - 2
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC1 - 1
Mohun Bagan Super Giant
Mumbai City FC0 - 3
Jamshedpur FC
Jamshedpur FC2 - 1
Bengaluru FC
Jamshedpur FC1 - 0
Kerala Blasters FC
East Bengal FC1 - 0
Jamshedpur FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mohammedan SC
#10#20#30#41#55#60#70
Jamshedpur FC
#12#21#30#42#58#60#70