Scottish League One21:00 ngày 05/04/2025

Kelty Hearts
0 - 6

Dumbarton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kelty HeartsChỉ sốDumbarton
50Chỉ số 2457
0Chỉ số 218
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 224
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
100Chỉ số 2394
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kelty Hearts
Sơ đồ 4-4-21542731581012179
Đội hình xuất phát

R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Flatman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Broadfoot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Paterson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.MacIntyre#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Cunningham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B. McClure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Luke McCarvel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Johnston#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Johnston#16

C.Johnston#7
C.Johnston#22
C.Johnston#6

C.Johnston#23

C.Johnston#20
C.Johnston#14

C.Johnston#24
C.Johnston#21
Dumbarton
Sơ đồ 4-1-3-228182524612201179
Đội hình xuất phát
S.Kelly#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lynas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Clark#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Wallace#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

K.Orsi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Mumbongo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mumbongo#21
J.Mumbongo#1

J.Mumbongo#22

J.Mumbongo#23

J.Mumbongo#31

J.Mumbongo#17

J.Mumbongo#10
J.Mumbongo#14

J.Mumbongo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dumbarton2 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts2 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 2
Kelty Hearts
Dumbarton1 - 3
Kelty HeartsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelty Hearts
Annan Athletic FC2 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 1
Arbroath
Stenhousemuir0 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 4
Cove Rangers
Kelty Hearts0 - 0
Montrose
Queen of South0 - 1
Kelty Hearts
Arbroath2 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 1
Inverness
Alloa Athletic2 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Alloa Athletic2 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 0
Queen of South
Arbroath1 - 1
Dumbarton
Dumbarton0 - 1
Inverness
Dumbarton1 - 2
Arbroath
Dumbarton1 - 3
Stenhousemuir
Cove Rangers2 - 1
Dumbarton
Dumbarton2 - 3
Montrose
Annan Athletic FC2 - 1
Dumbarton
Dumbarton1 - 1
Alloa AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kelty Hearts
#10#20#31#44#57#60#70
Dumbarton
#16#23#30#42#52#60#70