Scottish League One22:00 ngày 08/02/2025

Annan Athletic FC
2 - 1

Dumbarton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốDumbarton
116Chỉ số 2381
73Chỉ số 2450
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
0Chỉ số 30
8Chỉ số 210
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-4-212226338167459
Đội hình xuất phát

J.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bisland#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Breen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Gibson#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Dixon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Smith#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Smith#21

A.Smith#23

A.Smith#14
A.Smith#19

A.Smith#12

A.Smith#18
A.Smith#11
Dumbarton
Sơ đồ 3-4-1-2118524121720610217
Đội hình xuất phát
Milosz Sliwinski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Clark#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hilton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.McGuffie#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Orsi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Orsi#3
K.Orsi#14

K.Orsi#8

K.Orsi#11

K.Orsi#23

K.Orsi#19

K.Orsi#9

K.Orsi#31

K.Orsi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC6 - 0
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 1
Dumbarton
Dumbarton2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 1
Dumbarton
Dumbarton4 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Montrose
Annan Athletic FC0 - 3
Inverness
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FC
Queen of South1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 4
Arbroath
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Cove Rangers
Fraserburgh2 - 0
Annan Athletic FC
Montrose2 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Dumbarton1 - 1
Alloa Athletic
Queen of South3 - 1
Dumbarton
Dumbarton1 - 5
Airdrie United
Inverness2 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 0
Kelty Hearts
Montrose1 - 2
Dumbarton
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FC
Stenhousemuir4 - 0
Dumbarton
Alloa Athletic2 - 2
Dumbarton
Dumbarton3 - 2
Alloa AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#12#20#30#40#58#60#70
Dumbarton
#11#20#30#40#510#60#70