Scottish League One22:00 ngày 08/03/2025

Kelty Hearts
0 - 0

Montrose
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kelty HeartsChỉ sốMontrose
2Chỉ số 31
84Chỉ số 23118
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 214
33Chỉ số 2486
Lineup
Đội hình trận đấu
Kelty Hearts
Sơ đồ 3-4-314275151210316914
Đội hình xuất phát

R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Broadfoot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Flatman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.MacIntyre#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B. McClure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Cunningham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Paterson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Murray Thomas#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Johnston#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L. McLeish#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. McLeish#19

L. McLeish#7
L. McLeish#21

L. McLeish#8
L. McLeish#11
L. McLeish#26

L. McLeish#24
L. McLeish#17

L. McLeish#20
Montrose
Sơ đồ 4-3-311241431061626911
Đội hình xuất phát

C.Gill#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Freeman#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Aidan Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dillon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Steeves#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gardyne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Masson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

C.Sandilands#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Wighton#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Stirton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Lyons#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Lyons#7

B.Lyons#8

B.Lyons#5

B.Lyons#23

B.Lyons#21
B.Lyons#25
B.Lyons#15

B.Lyons#22
B.Lyons#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montrose0 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 2
Montrose
Montrose1 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 2
Montrose
Montrose4 - 2
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 1
Montrose
Montrose0 - 2
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 2
Montrose
Montrose3 - 3
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 3
MontroseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelty Hearts
Queen of South0 - 1
Kelty Hearts
Arbroath2 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 1
Inverness
Alloa Athletic2 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Montrose0 - 0
Kelty Hearts
Dumbarton2 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts2 - 0
Queen of South
Kelty Hearts3 - 2
ArbroathĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montrose
Inverness1 - 1
Montrose
Montrose0 - 3
Queen of South
Dumbarton2 - 3
Montrose
Cove Rangers1 - 1
Montrose
Montrose2 - 2
Alloa Athletic
Montrose0 - 3
Stenhousemuir
Annan Athletic FC2 - 2
Montrose
Queen's Park2 - 2
Montrose
Montrose0 - 0
Kelty Hearts
Arbroath3 - 0
MontroseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kelty Hearts
#10#20#30#42#51#60#70
Montrose
#10#20#30#41#512#60#70