Scottish League One22:00 ngày 01/02/2025

Dumbarton
1 - 1

Alloa Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
DumbartonChỉ sốAlloa Athletic
2Chỉ số 222
88Chỉ số 23112
42Chỉ số 2467
5Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dumbarton
Sơ đồ 3-4-1-21918524121720610217
Đội hình xuất phát

P.O'Neil#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kristian·Webster#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Clark#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Pignatiello#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hilton#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Niang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.McGuffie#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Orsi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Orsi#2

K.Orsi#8
K.Orsi#13

K.Orsi#23

K.Orsi#9

K.Orsi#31
K.Orsi#14

K.Orsi#3
Alloa Athletic
Sơ đồ 4-4-1-1311716621222820925
Đội hình xuất phát

P.Morrison#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Thomson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Dewar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Neill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Taggart#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Scougall#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Mullen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Roberts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.O'Donnell#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Donnelly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
J. Gentles#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J. Gentles#5

J. Gentles#24

J. Gentles#18
J. Gentles#27

J. Gentles#19
J. Gentles#10
J. Gentles#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alloa Athletic2 - 2
Dumbarton
Dumbarton3 - 2
Alloa Athletic
Dumbarton3 - 3
Alloa Athletic
Alloa Athletic2 - 3
Dumbarton
Dumbarton1 - 2
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 2
Dumbarton
Dumbarton1 - 1
Alloa Athletic
Dumbarton0 - 1
Alloa Athletic
Alloa Athletic0 - 1
Dumbarton
Alloa Athletic1 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Queen of South3 - 1
Dumbarton
Dumbarton1 - 5
Airdrie United
Inverness2 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 0
Kelty Hearts
Montrose1 - 2
Dumbarton
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FC
Stenhousemuir4 - 0
Dumbarton
Alloa Athletic2 - 2
Dumbarton
Dumbarton3 - 2
Alloa Athletic
Dumbarton2 - 1
Queen of SouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 2
Inverness
Alloa Athletic1 - 1
Queen of South
Arbroath1 - 3
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 3
Stenhousemuir
Cove Rangers2 - 0
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 2
Montrose
Kelty Hearts0 - 2
Alloa Athletic
Alloa Athletic2 - 2
Dumbarton
Dumbarton3 - 2
Alloa Athletic
Inverness1 - 0
Alloa AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dumbarton
#11#21#30#42#55#60#70
Alloa Athletic
#11#20#30#41#510#60#70