Scottish League One22:00 ngày 15/02/2025

Alloa Athletic
2 - 0

Kelty Hearts
Thống kê
Thống kê trận đấu
Alloa AthleticChỉ sốKelty Hearts
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
3Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
38Chỉ số 2447
78Chỉ số 23101
1Chỉ số 40
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Alloa Athletic
Sơ đồ 4-5-1312166319108122025
Đội hình xuất phát

P.Morrison#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Taggart#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
C.Dewar#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Neill#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Waters#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Buchanan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S. Honeyman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Roberts#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Scougall#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.O'Donnell#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J. Gentles#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Gentles#14
J. Gentles#17

J. Gentles#18

J. Gentles#24
J. Gentles#1
J. Gentles#22

J. Gentles#7
J. Gentles#5
Kelty Hearts
Sơ đồ 4-1-4-112054312915252314
Đội hình xuất phát

R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mercer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Flatman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Paterson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B. McClure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Johnston#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.MacIntyre#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Allan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Moore#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L. McLeish#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L. McLeish#17

L. McLeish#19
L. McLeish#16

L. McLeish#24
L. McLeish#22
L. McLeish#26

L. McLeish#8

L. McLeish#7
L. McLeish#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kelty Hearts0 - 2
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts2 - 1
Alloa Athletic
Alloa Athletic3 - 0
Kelty Hearts
Alloa Athletic3 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts2 - 1
Alloa Athletic
Kelty Hearts0 - 1
Alloa Athletic
Alloa Athletic0 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 1
Alloa Athletic
Alloa Athletic3 - 1
Kelty HeartsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alloa Athletic
Montrose2 - 2
Alloa Athletic
Dumbarton1 - 1
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 2
Inverness
Alloa Athletic1 - 1
Queen of South
Arbroath1 - 3
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 3
Stenhousemuir
Cove Rangers2 - 0
Alloa Athletic
Alloa Athletic1 - 2
Montrose
Kelty Hearts0 - 2
Alloa Athletic
Alloa Athletic2 - 2
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Montrose0 - 0
Kelty Hearts
Dumbarton2 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts2 - 0
Queen of South
Kelty Hearts3 - 2
Arbroath
Cove Rangers0 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 2
Alloa Athletic
Elgin City3 - 2
Kelty Hearts
Annan Athletic FC0 - 2
Kelty HeartsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alloa Athletic
#12#22#31#44#54#60#70
Kelty Hearts
#10#20#30#42#54#60#70