Scottish League One22:00 ngày 15/03/2025

Stenhousemuir
0 - 0

Kelty Hearts
Thống kê
Thống kê trận đấu
StenhousemuirChỉ sốKelty Hearts
81Chỉ số 2388
2Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2451
4Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stenhousemuir
Sơ đồ 4-4-1-112425141761272418
Đội hình xuất phát

D.Jamieson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Meechan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buchanan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fisher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bilham#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Wedderburn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Taylor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.O'Reilly#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Alston#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
C.O'Donnell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.O'Donnell#10

C.O'Donnell#11

C.O'Donnell#27

C.O'Donnell#26

C.O'Donnell#23

C.O'Donnell#20

C.O'Donnell#9

C.O'Donnell#15

C.O'Donnell#21
Kelty Hearts
Sơ đồ 3-1-4-21427581731215109
Đội hình xuất phát

R.Adams#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.O'Ware#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Broadfoot#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Flatman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Brown#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Luke McCarvel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Paterson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
B. McClure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.MacIntyre#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cunningham#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Johnston#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Johnston#16
C.Johnston#21

C.Johnston#7
C.Johnston#11
C.Johnston#26
C.Johnston#22

C.Johnston#24
C.Johnston#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir2 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts2 - 0
Stenhousemuir
Kelty Hearts1 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts2 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 4
Kelty HeartsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stenhousemuir
Inverness4 - 1
Stenhousemuir
Annan Athletic FC0 - 2
Stenhousemuir
Dumbarton1 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir2 - 0
Arbroath
Stenhousemuir2 - 1
Queen of South
Montrose0 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 4
Cove Rangers
Dunfermline Athletic3 - 0
Stenhousemuir
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 4
Cove Rangers
Kelty Hearts0 - 0
Montrose
Queen of South0 - 1
Kelty Hearts
Arbroath2 - 1
Kelty Hearts
Kelty Hearts0 - 1
Inverness
Alloa Athletic2 - 0
Kelty Hearts
Kelty Hearts1 - 3
Annan Athletic FC
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Montrose0 - 0
Kelty Hearts
Dumbarton2 - 0
Kelty HeartsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stenhousemuir
#10#20#30#42#56#60#70
Kelty Hearts
#10#20#30#43#53#60#70