FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 26/03/2025

Liechtenstein
0 - 2

Kazakhstan
Thống kê
Thống kê trận đấu
LiechtensteinChỉ sốKazakhstan
2Chỉ số 214
1Chỉ số 31
13Chỉ số 2484
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
68Chỉ số 23156
1Chỉ số 2211
31Chỉ số 2569
Lineup
Đội hình trận đấu
Liechtenstein
Sơ đồ 3-5-2141019131718852211
Đội hình xuất phát

B.Buchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Traber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Wieser#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Oberwaditzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kindle#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Luchinger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Hasler#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.Sele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Hofer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
W.Pizzi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Salanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Salanović#2
D.Salanović#21

D.Salanović#23

D.Salanović#15
D.Salanović#3

D.Salanović#16

D.Salanović#9

D.Salanović#20

D.Salanović#12

D.Salanović#14

D.Salanović#7

D.Salanović#6
Kazakhstan
Sơ đồ 5-4-11224223112320141018
Đội hình xuất phát

M.Seysen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Alip#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Chesnokov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Orazov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Zhukov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Samorodov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Satpaev#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Satpaev#9

D.Satpaev#5

D.Satpaev#19

D.Satpaev#6

D.Satpaev#13
D.Satpaev#15

D.Satpaev#16

D.Satpaev#8

D.Satpaev#7

D.Satpaev#17

D.Satpaev#21

D.Satpaev#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Liechtenstein
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
Liechtenstein1 - 3
Malta2 - 0
Liechtenstein
Liechtenstein0 - 0
Gibraltar
Liechtenstein1 - 0
Hong Kong
Gibraltar2 - 2
Liechtenstein
Liechtenstein
Liechtenstein
Albania3 - 0
Liechtenstein
Latvia1 - 1
LiechtensteinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan
Wales3 - 1
Kazakhstan
Kazakhstan2 - 0
Kazakhstan0 - 2
Korea DPR
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kazakhstan
Norway5 - 0
Kazakhstan
Kazakhstan0 - 2
Austria
Kazakhstan0 - 1
Slovenia
Austria4 - 0
Kazakhstan
Slovenia3 - 0
Kazakhstan
Kazakhstan0 - 0
NorwayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liechtenstein
#10#20#30#41#51#60#70
Kazakhstan
#12#22#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Estonia
Israel
Italy
England
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Belgium