FIFA World Cup qualification (UEFA)21:00 ngày 10/10/2025

Kazakhstan
4 - 0

Liechtenstein
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazakhstanChỉ sốLiechtenstein
69Chỉ số 2531
131Chỉ số 2332
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
11Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2412
11Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazakhstan
Sơ đồ 4-2-3-11213631119510879
Đội hình xuất phát

M.Seysen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Kairov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Alip#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Zaynutdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Kuat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Orazov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kenzhebek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Chesnokov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Chesnokov#18

I.Chesnokov#20

I.Chesnokov#4

I.Chesnokov#14

I.Chesnokov#17

I.Chesnokov#23

I.Chesnokov#15

I.Chesnokov#1

I.Chesnokov#21

I.Chesnokov#2

I.Chesnokov#22

I.Chesnokov#16
Liechtenstein
Sơ đồ 3-5-212233188171019713
Đội hình xuất phát

B.Buchel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Schlegel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Hofer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Göppel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Hasler#18 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Sele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Luchinger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Hasler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Emanuel Zünd#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.LuqueNotaro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kindle#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kindle#16

K.Kindle#5

K.Kindle#12

K.Kindle#6

K.Kindle#14

K.Kindle#15

K.Kindle#21

K.Kindle#22

K.Kindle#11

K.Kindle#9

K.Kindle#4

K.Kindle#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazakhstan
Belgium6 - 0
Kazakhstan
Kazakhstan0 - 1
Wales
Kazakhstan0 - 1
North Macedonia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 2
Kazakhstan
Wales3 - 1
Kazakhstan
Kazakhstan2 - 0
Kazakhstan0 - 2
Korea DPR
Lokomotiv Tashkent1 - 1
Kazakhstan
Norway5 - 0
KazakhstanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liechtenstein
North Macedonia5 - 0
Liechtenstein
Liechtenstein0 - 6
Belgium
Liechtenstein0 - 4
Scotland
Wales3 - 0
Liechtenstein
Liechtenstein0 - 2
Kazakhstan
Liechtenstein0 - 3
North Macedonia
Liechtenstein1 - 3
Malta2 - 0
Liechtenstein
Liechtenstein0 - 0
Gibraltar
Liechtenstein1 - 0
Hong KongĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazakhstan
#14#22#30#42#59#60#70
Liechtenstein
#10#20#30#42#51#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Bosnia and Herzegovina
Austria