Uganda Division 220:00 ngày 19/01/2025
Gadafi FC
0 - 0

Kataka FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gadafi FCChỉ sốKataka FC
8Chỉ số 22
1Chỉ số 33
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
100Chỉ số 2458
137Chỉ số 23104
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Gadafi FC
Pajule Lions FC1 - 2
Blacks Power FC2 - 1
Paidha Black Angels FC
Booma FC
Arua Hill SC1 - 2
Busoga United FC
Malaba youth Football
Buhimba0 - 2
Onduparaka FC2 - 0
FC CalvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataka FC
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 1
Kataka FC
Kataka FC1 - 2
Buhimba
Kataka FC2 - 1
Onduparaka FC
FC Calvary2 - 1
Kataka FC
Kataka FC1 - 0
Kiyinda Boys
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kataka FC
Kataka FC1 - 0
Kaaro Karungi FC
Blacks Power FC2 - 0
Kataka FC
Arua Hill SC2 - 0
Kataka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gadafi FC
#10#20#30#41#58#60#70
Kataka FC
#10#20#30#43#52#60#70