Uganda Division 219:50 ngày 30/03/2025

Kataka FC
0 - 1

Blacks Power FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataka FCChỉ sốBlacks Power FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 23
61Chỉ số 2447
99Chỉ số 23103
7Chỉ số 229
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Blacks Power FC2 - 0
Kataka FC
Kataka FC2 - 1
Blacks Power FC
Kataka FC0 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC1 - 1
Kataka FC
Kataka FC0 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 1
Kataka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataka FC
URA Kampala1 - 1
Kataka FC
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Booma FC0 - 0
Kataka FC
Kataka FC3 - 0
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Kataka FC
Kataka FC
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 1
Kataka FC
Kataka FC1 - 2
Buhimba
Kataka FC2 - 1
Onduparaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blacks Power FC
Vipers SC3 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC1 - 1
Blacks Power FC
NEC FC Bugolobi0 - 2
Blacks Power FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 1
Ntugasaze1 - 2
Blacks Power FC
Blacks Power FC1 - 0
MYDA FC
Buhimba0 - 0
Blacks Power FC
Blacks Power FC2 - 0
Paidha Black Angels FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataka FC
#10#20#30#41#52#60#70
Blacks Power FC
#11#20#30#42#53#60#70
FC Calvary
Kiyinda Boys
Kaaro Karungi FC
Kigezi Homeboys FC