Azerbaijan Premier League17:30 ngày 24/10/2025

Karvan Evlakh
1 - 2

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karvan EvlakhChỉ sốTuran Tovuz
3Chỉ số 24
33Chỉ số 2445
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
87Chỉ số 23100
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Karvan Evlakh
Sơ đồ 4-3-3132221183319611207
Đội hình xuất phát

K.Ibrahimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Yunuszade#32 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Sno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
imani barker#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Ahmadov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Turabov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Thompson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Abdullayev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Spence#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

slayd joy mickels#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Abdullayev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Abdullayev#42
A.Abdullayev#12
A.Abdullayev#77
A.Abdullayev#22
A.Abdullayev#25
A.Abdullayev#14
A.Abdullayev#4

A.Abdullayev#10

A.Abdullayev#3

A.Abdullayev#8

A.Abdullayev#13

A.Abdullayev#37
Turan Tovuz
Sơ đồ 5-3-2115332571923901721
Đội hình xuất phát

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

Henrique#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Miller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Silva#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Olabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

batista jo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Sadikhov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

alex souza#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
alex souza#13

alex souza#88

alex souza#10

alex souza#29

alex souza#2

alex souza#77

alex souza#41

alex souza#99
alex souza#6

alex souza#11

alex souza#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karvan Evlakh1 - 4
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 0
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Karvan Evlakh
Turan Tovuz4 - 0
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh1 - 1
Turan Tovuz
Karvan Evlakh1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 5
Karvan EvlakhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karvan Evlakh
Sumgayit FK4 - 1
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 2
Sabah Baku
FC Neftci Baku0 - 0
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 3
İmişli FK
Shamakhi FK3 - 0
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh0 - 2
Qarabag
FK Kapaz Ganca2 - 3
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh1 - 1
FK Gilan Gabala
Mingachevir2 - 1
Karvan Evlakh
Karvan Evlakh2 - 2
Qaradag LokbatanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Qarabag
Sumgayit FK0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz3 - 0
FK Kapaz Ganca
Sabah Baku2 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
FK Gilan Gabala
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 2
Araz Nakhchivan
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Flamurtari0 - 1
Turan Tovuz
Corum FK1 - 1
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karvan Evlakh
#11#20#30#43#53#60#70
Turan Tovuz
#12#20#30#41#54#60#70
Zira FK