Turkish Super League00:00 ngày 03/02/2026

Kocaelispor
0 - 2

Fenerbahce
Thống kê
Thống kê trận đấu
KocaelisporChỉ sốFenerbahce
54Chỉ số 2424
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 215
7Chỉ số 23
7Chỉ số 222
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
110Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kocaelispor
Sơ đồ 4-3-3352225218141070999
Đội hình xuất phát

G.Değirmenci#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Oğuz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dijksteel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Balogh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Haïdara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

HabibKeita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Show#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Linetty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Keles#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Petković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Rivas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Rivas#83

R.Rivas#7

R.Rivas#17

R.Rivas#3

R.Rivas#19

R.Rivas#18

R.Rivas#98

R.Rivas#6

R.Rivas#20

R.Rivas#23
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-1312737241811621942019
Đội hình xuất phát

Ederson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Semedo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Álvarez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Guendouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Asensio#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talisca#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Musaba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#9

Y.En-Nesyri#67

Y.En-Nesyri#5

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#14

Y.En-Nesyri#45

Y.En-Nesyri#34

Y.En-Nesyri#7

Y.En-Nesyri#70

Y.En-Nesyri#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kocaelispor
Samsunspor0 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 2
Trabzonspor
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 0
Kocaelispor
Kasimpasa2 - 0
Kocaelispor
Kocaelispor3 - 1
Erzurumspor FK
Kocaelispor2 - 1
Antalyaspor
Karagumruk1 - 1
Kocaelispor
Kocaelispor0 - 0
Kasimpasa
Karacabey Belediyespor1 - 2
Kocaelispor
Kocaelispor1 - 0
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Fotbal Club FCSB1 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Goztepe
Fenerbahce0 - 1
Aston Villa
Alanyaspor2 - 3
Fenerbahce
Beyoglu Yeni Carsi0 - 1
Fenerbahce
Galatasaray0 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 0
Samsunspor
Fenerbahce1 - 2
Besiktas JK
Eyupspor0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kocaelispor
#10#20#30#42#58#60#70
Fenerbahce
#12#21#30#43#53#60#70
Başakşehir Futbol Kulübü
Caykur Rizespor
Kayserispor