Austrian 2.Liga00:00 ngày 13/12/2025

Kapfenberg SV 1919
0 - 0

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kapfenberg SV 1919Chỉ sốFAC WIEN
33Chỉ số 2567
26Chỉ số 2486
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23120
0Chỉ số 35
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 29
0Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 4-4-2123761714258201823
Đội hình xuất phát

V.Colic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hofer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Popic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Littig#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pranjkovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Lagundzic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Prohart#20 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Rostas#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Hassler#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Hassler#34

L.Hassler#16

L.Hassler#36
L.Hassler#32

L.Hassler#35
L.Hassler#29
FAC WIEN
Sơ đồ 4-3-31241920131718610922
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Schneider#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Piskule#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Glavan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gabbichler#4

L.Gabbichler#34

L.Gabbichler#8

L.Gabbichler#11

L.Gabbichler#30

L.Gabbichler#35

L.Gabbichler#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN2 - 0
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19190 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 0
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN0 - 0
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
Admira Wacker6 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 2
Young Violets Austria Wien
SKN St.Polten2 - 1
Kapfenberg SV 1919
Lafnitz2 - 2
Kapfenberg SV 1919
FC Liefering5 - 2
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19194 - 1
SV Austria Salzburg
Kapfenberg SV 19191 - 1
Rheindorf Altach
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II1 - 0
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN3 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
Lask Linz AM2 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
Young Violets Austria Wien
SKN St.Polten0 - 2
FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
FC Liefering
LASK Linz2 - 0
FAC WIEN
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Rapid IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kapfenberg SV 1919
#10#20#30#40#50#60#70
FAC WIEN
#10#20#30#45#59#60#70
SC Austria Lustenau
SK Sturm Graz II
SV Stripfing