Austrian 2.Liga23:00 ngày 08/08/2025

FAC WIEN
2 - 0

Kapfenberg SV 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốKapfenberg SV 1919
68Chỉ số 2449
49Chỉ số 2551
2Chỉ số 210
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
10Chỉ số 223
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 4-3-31172451318619102247
Đội hình xuất phát
J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.neumann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Becirovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Piskule#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Eghosa#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Eghosa#20

E.Eghosa#7
E.Eghosa#34
E.Eghosa#11

E.Eghosa#30
E.Eghosa#35
E.Eghosa#33
Kapfenberg SV 1919
Sơ đồ 4-1-3-21191733353723201171
Đội hình xuất phát

R.Strebinger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Turi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Littig#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Olivier N'Zi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Romling#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mišković#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
maximilian hofer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

L.Hassler#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

F.Prohart#20 · M · Đội trưởng: Có · x:74 · y:66
M.Touré#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Maier#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Maier#28

T.Maier#8
T.Maier#34
T.Maier#16

T.Maier#36
T.Maier#14
T.Maier#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19190 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 0
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN0 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19191 - 2
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FC HOGO Hertha Wels0 - 3
FAC WIEN
Grazer AK0 - 1
FAC WIEN
SR Donaufeld Wien0 - 4
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 1
1. Fortuna Wiener Neustädter SC
Wiener SC0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 3
FC Bihor Oradea
Austria Vienna0 - 0
FAC WIEN
SV Leobendorf1 - 2
FAC WIEN
Traiskirchen0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
SK Sturm Graz IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19190 - 2
Admira Wacker
Helfort 151 - 2
Kapfenberg SV 1919
Grazer AK2 - 0
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 1
Lafnitz
Kapfenberg SV 19191 - 7
Wolfsberger AC
SC Weiz0 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19195 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Horn3 - 1
Kapfenberg SV 1919
Kapfenberg SV 19193 - 2
SV Stripfing
First Vienna FC 18940 - 2
Kapfenberg SV 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#12#22#30#44#56#60#70
Kapfenberg SV 1919
#10#20#30#41#53#60#70
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau
FC Liefering
Young Violets Austria Wien
SK Austria Klagenfurt
SK Rapid II
SV Austria Salzburg