Egyptian Division 202:30 ngày 23/03/2025

Aswan
1 - 0

Telecom Egypt
Thống kê
Thống kê trận đấu
AswanChỉ sốTelecom Egypt
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
83Chỉ số 2372
57Chỉ số 2434
6Chỉ số 224
0Chỉ số 41
6Chỉ số 210
1Chỉ số 33
8Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Telecom Egypt1 - 0
Aswan
Telecom Egypt1 - 0
Aswan
Telecom Egypt1 - 0
AswanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aswan
Aswan1 - 0
Sporting Alexandria
Aswan2 - 1
El Dakhlia SC
Aswan2 - 0
Tersana SC
Kahraba Ismailia1 - 2
Aswan
Aswan1 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena1 - 2
Aswan
Aswan1 - 0
Tanta
Wadi Degla SC2 - 0
Aswan
Aswan1 - 1
Gazl Kafr Eldwar
El Mansoura0 - 0
AswanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Telecom Egypt
Telecom Egypt2 - 3
Dayrot
Muntakhab Suez FC0 - 2
Telecom Egypt
Telecom Egypt1 - 1
El Mokawloon El Arab
Baladiyat El Mahalla0 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt0 - 1
Asyut Petroleum
Proxy SC0 - 0
Telecom Egypt
Telecom Egypt2 - 1
Sporting Alexandria
El Dakhlia SC2 - 1
Telecom Egypt
Telecom Egypt2 - 1
Olympic El Qanal
Tersana SC0 - 0
Telecom EgyptĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aswan
#11#20#30#41#58#60#70
Telecom Egypt
#10#20#31#43#54#60#70
El Sekka El Hadid