Egyptian Division 202:30 ngày 23/03/2025

La Viena
0 - 2

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
La VienaChỉ sốKahraba Ismailia
9Chỉ số 22
99Chỉ số 2444
13Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
126Chỉ số 2376
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của La Viena
El Sekka El Hadid2 - 2
La Viena
La Viena0 - 1
Abou Qir Fertilizers SC
La Viena1 - 3
Proxy SC
Tanta0 - 1
La Viena
La Viena0 - 1
Wadi Degla SC
El Mansoura0 - 1
La Viena
La Viena1 - 2
Aswan
Dayrot1 - 1
La Viena
Ceramica Cleopatra FC3 - 0
La Viena
El Mokawloon El Arab1 - 0
La VienaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tanta
Wadi Degla SC0 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 1
Gazl Kafr Eldwar
Kahraba Ismailia1 - 2
Aswan
Dayrot2 - 2
Kahraba Ismailia
Muntakhab Suez FC2 - 3
Kahraba Ismailia
Baladiyat El Mahalla2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia5 - 0
Asyut Petroleum
Telecom Egypt3 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia5 - 1
Sporting AlexandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
La Viena
#10#20#30#40#59#60#70
Kahraba Ismailia
#12#22#30#41#52#60#70
Olympic El Qanal
Tersana SC
El Dakhlia SC