Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 19/10/2025

FK Vrsac
0 - 0

FK Graficar Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VrsacChỉ sốFK Graficar Beograd
4Chỉ số 223
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 24
76Chỉ số 23100
34Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vrsac
3132326983024282399
Đội hình xuất phát
serdar#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petronijević#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ostojić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milos milivojevic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jankovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spasojevic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andrijanić#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Andrijanić#11
N.Andrijanić#1

N.Andrijanić#22
N.Andrijanić#21

N.Andrijanić#17
N.Andrijanić#16

N.Andrijanić#29

N.Andrijanić#27

N.Andrijanić#5
N.Andrijanić#20
FK Graficar Beograd
2027151019781318175
Đội hình xuất phát

David Djuric#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

stefan gudelj#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lazic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

djordje rankovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.stojanovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joshua tucker#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vasiljević#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Veličković#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

savo radanovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukojević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vukadinović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vukadinović#4
M.Vukadinović#6
M.Vukadinović#92

M.Vukadinović#44
M.Vukadinović#45

M.Vukadinović#14
M.Vukadinović#3

M.Vukadinović#33
M.Vukadinović#60
M.Vukadinović#77
M.Vukadinović#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Graficar Beograd0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 1
FK Vrsac
FK Graficar Beograd2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 3
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac2 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd4 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 2
FK Graficar BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
FK Vozdovac Beograd0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac4 - 1
FK Usce Novi Beograd
Zemun2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 1
FK Trajal Krusevac
Borac Cacak2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
FK Dubocica
Jedinstvo UB2 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 0
FK Loznica
Kabel Novi Sad1 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
FAPĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 2
FK Loznica
FAP2 - 0
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd1 - 2
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd0 - 1
FK Vozdovac Beograd
Zemun3 - 1
FK Graficar Beograd
FK Graficar Beograd3 - 1
Borac CacakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vrsac
#10#20#30#43#52#60#70
FK Graficar Beograd
#10#20#31#42#54#60#70
Macva Sabac
Tekstilac