Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:30 ngày 07/09/2025

FAP
1 - 0

FK Trajal Krusevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAPChỉ sốFK Trajal Krusevac
3Chỉ số 32
63Chỉ số 2496
1Chỉ số 225
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
69Chỉ số 23108
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FAP
Sơ đồ 4-2-3-121448861947148915
Đội hình xuất phát
Vukašin Vraneš#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Milošević#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bojović#88 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
zarko bogdanovic#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
luka lazarevic#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mirsad miraljemovic#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
obucina#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
marko otasevic#14 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
veljko plazinic#8 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
veselinovic nikola#9 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mateja vukomanovic#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

mateja vukomanovic#33

mateja vukomanovic#22

mateja vukomanovic#10
mateja vukomanovic#12
mateja vukomanovic#3

mateja vukomanovic#29

mateja vukomanovic#11

mateja vukomanovic#20
mateja vukomanovic#26

mateja vukomanovic#55

mateja vukomanovic#17
FK Trajal Krusevac
Sơ đồ 4-2-3-111310571882111619
Đội hình xuất phát
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Vladimir Nedeljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Djurovic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
veljko djokic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Matejevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Aleksa·Vujic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Stanojević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
jasin rasljanin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Yu Horike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
bratislav simic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

bratislav simic#9
bratislav simic#25
bratislav simic#23
bratislav simic#30
bratislav simic#17

bratislav simic#14
bratislav simic#31
bratislav simic#29

bratislav simic#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FAP
FK Dubocica2 - 3
FAP
FAP0 - 0
FK Loznica
FK Vrsac0 - 0
FAP
Dinamo Jug2 - 0
FAP
FAP0 - 1
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd7 - 0
FAP
FAP2 - 2
FK Graficar Beograd
Jedinstvo UB0 - 0
FAP
FAP1 - 1
Bokelj Kotor
Mladost Lucani0 - 2
FAPĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac3 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 2
FK Vozdovac Beograd
Zemun3 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 0
Borac Cacak
Jedinstvo UB1 - 1
FK Trajal Krusevac
Pelister Bitola0 - 0
FK Trajal Krusevac
Vlazrimi Struga2 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 3
FK Dubocica
FK Trajal Krusevac2 - 0
Sevojno UziceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAP
#11#21#30#43#53#60#70
FK Trajal Krusevac
#10#20#30#42#59#60#70
Macva Sabac
Tekstilac
Kabel Novi Sad
FK Usce Novi Beograd