Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 12/09/2025

FK Usce Novi Beograd
2 - 0

FAP
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Usce Novi BeogradChỉ sốFAP
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
76Chỉ số 2387
37Chỉ số 2563
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
48Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Usce Novi Beograd
222717642357161
Đội hình xuất phát

L.Krstovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos basic#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vuletic#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.vukasinovic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.radic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mladenovic#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar konstantinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa Cvetkovic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Young#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.wypart#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bojan vukmirovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bojan vukmirovic#13

bojan vukmirovic#33

bojan vukmirovic#15

bojan vukmirovic#11
bojan vukmirovic#12

bojan vukmirovic#10
bojan vukmirovic#23
bojan vukmirovic#9
bojan vukmirovic#21

bojan vukmirovic#8
FAP
15171474441910882921
Đội hình xuất phát
mateja vukomanovic#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Todorović#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko otasevic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
obucina#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mirsad miraljemovic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Milošević#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lazarevic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Strahinja·Carapic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bojović#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Antonijevic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vukašin Vraneš#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vukašin Vraneš#11
Vukašin Vraneš#9
Vukašin Vraneš#26

Vukašin Vraneš#55

Vukašin Vraneš#22

Vukašin Vraneš#33
Vukašin Vraneš#6
Vukašin Vraneš#12
Vukašin Vraneš#3

Vukašin Vraneš#16

Vukašin Vraneš#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Usce Novi Beograd
Dinamo Jug2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd3 - 1
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
Zemun
Borac Cacak0 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Usce Novi BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAP
FAP1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica2 - 3
FAP
FAP0 - 0
FK Loznica
FK Vrsac0 - 0
FAP
Dinamo Jug2 - 0
FAP
FAP0 - 1
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd7 - 0
FAP
FAP2 - 2
FK Graficar Beograd
Jedinstvo UB0 - 0
FAP
FAP1 - 1
Bokelj KotorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Usce Novi Beograd
#12#21#30#43#52#60#70
FAP
#10#20#30#44#54#60#70
Macva Sabac
Tekstilac