Czech Third League20:30 ngày 12/10/2025

Benatky Nad Jizerou
2 - 2

Jiskra Usti nad Orlici
Thống kê
Thống kê trận đấu
Benatky Nad JizerouChỉ sốJiskra Usti nad Orlici
8Chỉ số 227
56Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 212
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2386
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Benatky Nad Jizerou
172585163219612999
Đội hình xuất phát
J.Zabilansky#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.keller#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Tvaroha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.rulc#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Kopa#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.komarek#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kohout#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kavalir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef cerny#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanislav bejda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.J.Ugwu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.J.Ugwu#26
M.J.Ugwu#21
M.J.Ugwu#3
M.J.Ugwu#47
M.J.Ugwu#10
M.J.Ugwu#15
Jiskra Usti nad Orlici
19930283117211215
Đội hình xuất phát
akumagoa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek·Taborsky#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jerabek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leonardo silva#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ralis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.langer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.jarkovsky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas hrncir#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hoffman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis cada#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.soucek#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.soucek#10
j.soucek#5
j.soucek#20
j.soucek#6
j.soucek#1
j.soucek#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jiskra Usti nad Orlici0 - 0
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 0
Jiskra Usti nad OrliciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benatky Nad Jizerou
Teplice B1 - 1
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Benatky Nad Jizerou1 - 2
Banik Most-Sous
Slovan Velvary2 - 3
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou0 - 1
Velke Hamry
Hradec Kralove B4 - 2
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou1 - 2
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 4
Benatky Nad Jizerou
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou0 - 2
SK KladnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jiskra Usti nad Orlici
Spolana Neratovice3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
SK Zapy2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici2 - 0
Sokol Brozany
Jiskra Usti nad Orlici0 - 2
Banik Most-Sous
Jiskra Usti nad Orlici1 - 1
Pardubice B
FK Kolin1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B2 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Jiskra Usti nad Orlici3 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Trutnov2 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Slovan Velvary1 - 2
Jiskra Usti nad OrliciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benatky Nad Jizerou
#12#21#30#42#55#60#70
Jiskra Usti nad Orlici
#12#21#30#42#51#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Slovan Liberec II
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin