Finland Ykkosliigacup19:00 ngày 15/02/2025

JIPPO
2 - 1

Käpylän Pallo
Thống kê
Thống kê trận đấu
JIPPOChỉ sốKäpylän Pallo
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
77Chỉ số 2389
51Chỉ số 2442
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
JIPPO
242041242116252811
Đội hình xuất phát

N.Haataja#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Forss#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Kikuchi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
karlos mahugo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pihlaja#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tykkylainen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Piirainen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Viitaniemi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vesiaho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Turunen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Turunen#3

M.Turunen#35
M.Turunen#18
M.Turunen#23

M.Turunen#16
M.Turunen#27
M.Turunen#10
M.Turunen#26

M.Turunen#19
Käpylän Pallo
121312233127714513
Đội hình xuất phát

A.Piispa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cukici#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo heikurinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Herronen#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel Huovinen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Leinonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lika#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mikael pulkkinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mikael pulkkinen#18
mikael pulkkinen#30
mikael pulkkinen#9

mikael pulkkinen#4
mikael pulkkinen#8
mikael pulkkinen#33

mikael pulkkinen#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Lahti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Käpylän Pallo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | JaPS | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS Turku | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | SJK Akatemia | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Ekenas IF Fotboll | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Salon Palloilijat | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo2 - 1
JIPPO
Käpylän Pallo1 - 4
JIPPO
JIPPO2 - 0
Käpylän Pallo
JIPPO0 - 1
Käpylän Pallo
JIPPO1 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 0
JIPPO
Käpylän Pallo0 - 1
JIPPO
JIPPO1 - 0
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của JIPPO
JaPS1 - 2
JIPPO
JIPPO3 - 0
KuPS Akatemia
KuPs2 - 1
JIPPO
JIPPO4 - 1
SJK Akatemia
JaPS1 - 4
JIPPO
JIPPO3 - 0
Salon Palloilijat
Jaro2 - 1
JIPPO
TPS Turku0 - 1
JIPPO
JIPPO3 - 2
KTP Kotka
Käpylän Pallo2 - 1
JIPPOĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 1
Lahti
PPJ Akatemia1 - 3
Käpylän Pallo
Honka Espoo2 - 2
Käpylän Pallo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Käpylän Pallo
Gnistan Helsinki2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 5
JaPS
Salon Palloilijat1 - 4
Käpylän Pallo
KTP Kotka7 - 2
Käpylän PalloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JIPPO
#12#21#30#44#55#60#70
Käpylän Pallo
#11#21#30#42#55#60#70
Klubi 04 Helsinki
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll