Turkish First League01:30 ngày 26/08/2025

Istanbulspor
1 - 1

Manisa Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốManisa Futbol Kulübü
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2211
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2450
80Chỉ số 23126
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-11258436447106699
Đội hình xuất phát

I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ologo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yilmaz#84 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Ozer#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Loshaj#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Mamadou#66 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sol#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sol#83

M.Sol#20

M.Sol#28

M.Sol#8

M.Sol#31

M.Sol#32

M.Sol#77

M.Sol#97

M.Sol#40

M.Sol#52
Manisa Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-1125013458251110239
Đội hình xuất phát

V.Karakuş#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Talum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Göçmen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ibik#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Karapo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yurdakul#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Cissokho#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Adekanye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lindseth#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kiprit#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Diony#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Diony#21

L.Diony#35

L.Diony#17

L.Diony#36

L.Diony#41

L.Diony#26

L.Diony#88

L.Diony#4

L.Diony#14
L.Diony#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 4
Manisa Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Ankara Keciorengucu0 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Serik Belediyespor
Istanbulspor1 - 2
Hull City
Istanbulspor1 - 2
Boluspor
Istanbulspor3 - 0
Corum FK
Esenler Erokspor0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 2
Pendikspor
Erzurumspor FK1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 2
Ankara Keciorengucu
Iğdır FK3 - 0
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Atakas Hatayspor
Umraniyespor2 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Umraniyespor0 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 1
Bandirmaspor
Şanlıurfaspor1 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Ankaragucu
Corum FK3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 2
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Ankara Keciorengucu
Erzurumspor FK1 - 0
Manisa Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#11#21#30#41#56#60#70
Manisa Futbol Kulübü
#11#21#30#40#54#60#70
Bodrum FK
Belediye Vanspor
Sariyer
Sivasspor
Sakaryaspor
Adana Demirspor