Turkish First League21:00 ngày 19/09/2025

Istanbulspor
3 - 1

Corum FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốCorum FK
76Chỉ số 23165
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
6Chỉ số 229
19Chỉ số 2476
1Chỉ số 31
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-1-4-112154362410114477
Đội hình xuất phát

I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Duhaney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ologo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Uzunhan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Loshaj#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.D.Aydin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Ozer#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krstovski#30

M.Krstovski#70

M.Krstovski#84

M.Krstovski#28

M.Krstovski#8

M.Krstovski#7

M.Krstovski#32

M.Krstovski#66

M.Krstovski#83

M.Krstovski#2
Corum FK
Sơ đồ 4-1-4-11233153962920141090
Đội hình xuất phát

A.S.Kivanc#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ü.Ergün#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Attamah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sengul#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Kaş#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Yazgan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Geraldo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Gürbulak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Pedrinho#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Erdoğan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Eze#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Eze#8

E.Eze#13

E.Eze#9

E.Eze#22

E.Eze#99

E.Eze#88

E.Eze#18

E.Eze#19

E.Eze#78

E.Eze#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erzurumspor FK | 27 | 16 | 9 | 2 | 57 |
| 2 | Esenler Erokspor | 27 | 16 | 8 | 3 | 56 |
| 3 | Amedspor | 26 | 15 | 6 | 5 | 51 |
| 4 | Corum FK | 27 | 14 | 5 | 8 | 47 |
| 5 | Bodrum FK | 27 | 13 | 6 | 8 | 45 |
| 6 | Pendikspor | 27 | 12 | 9 | 6 | 45 |
| 7 | Iğdır FK | 27 | 11 | 8 | 8 | 41 |
| 8 | Manisa Futbol Kulübü | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 |
| 9 | Ankara Keciorengucu | 27 | 10 | 9 | 8 | 39 |
| 10 | Bandirmaspor | 27 | 11 | 6 | 10 | 39 |
| 11 | Belediye Vanspor | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 12 | Boluspor | 27 | 11 | 5 | 11 | 38 |
| 13 | Istanbulspor | 27 | 9 | 11 | 7 | 38 |
| 14 | Sariyer | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 15 | Sivasspor | 27 | 7 | 12 | 8 | 33 |
| 16 | Umraniyespor | 27 | 9 | 5 | 13 | 32 |
| 17 | Serik Belediyespor | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 18 | Sakaryaspor | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Atakas Hatayspor | 27 | 0 | 7 | 20 | 7 |
| 20 | Adana Demirspor | 27 | 0 | 3 | 24 | -15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Istanbulspor3 - 0
Corum FK
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 1
Corum FK
Corum FK0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Corum FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Istanbulspor4 - 0
Umraniyespor
Atakas Hatayspor1 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu0 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor0 - 0
Serik Belediyespor
Istanbulspor1 - 2
Hull City
Istanbulspor1 - 2
Boluspor
Istanbulspor3 - 0
Corum FK
Esenler Erokspor0 - 3
Istanbulspor
Istanbulspor5 - 2
PendiksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Corum FK
Corum FK0 - 0
Belediye Vanspor
Ankara Keciorengucu1 - 2
Corum FK
Corum FK2 - 1
Sariyer
Adana Demirspor0 - 3
Corum FK
Corum FK2 - 0
Amedspor
Corum FK1 - 1
Turan Tovuz
Istanbulspor3 - 0
Corum FK
Corum FK2 - 1
Şanlıurfaspor
Ankaragucu1 - 0
Corum FK
Amedspor1 - 0
Corum FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#13#21#30#41#50#60#70
Corum FK
#11#20#30#41#510#60#70
Erzurumspor FK
Bodrum FK
Iğdır FK
Bandirmaspor
Sivasspor
Sakaryaspor