CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 23/04/2025

Internacional - RS
3 - 3

Nacional Montevideo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốNacional Montevideo
6Chỉ số 215
1Chỉ số 80
4Chỉ số 30
5Chỉ số 27
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
115Chỉ số 2356
69Chỉ số 2434
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-2-3-12435441268521103413
Đội hình xuất phát

A.Souza#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V·Gabriel#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fernando#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wesley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Gabriel Carvalho#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Valencia#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Valencia#18

E.Valencia#16

E.Valencia#17

E.Valencia#23

E.Valencia#11

E.Valencia#3

E.Valencia#2

E.Valencia#12

E.Valencia#47

E.Valencia#28

E.Valencia#29

E.Valencia#19
Nacional Montevideo
Sơ đồ 5-4-1121315429111686187
Đội hình xuất phát

L.Mejía#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Ancheta#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Calione#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Coates#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Millan#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Baez#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L. Villalba#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Oliva#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Boggio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J. Recoba#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.López#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.López#26

N.López#76

N.López#17

N.López#25

N.López#27

N.López#77

N.López#5
N.López#2
N.López#9

N.López#10

N.López#80

N.López#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nacional Montevideo1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 2
Nacional Montevideo
Internacional - RS2 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo0 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo3 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 2
Internacional - RS
Nacional Montevideo0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Nacional MontevideoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 1
Palmeiras - SP
Fortaleza0 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 0
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS3 - 0
Cruzeiro - MG
Bahia - BA1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 2
Internacional - RS
Internacional - RS3 - 1
SER CaxiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nacional Montevideo
Miramar Misiones FC1 - 3
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo2 - 0
Danubio FC
Nacional Montevideo0 - 1
Bahia - BA
Cerro Largo0 - 4
Nacional Montevideo
Atletico Nacional Medellin3 - 0
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 2
CA Juventud
Liverpool URU2 - 2
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo1 - 1
Plaza Colonia
Racing Club Montevideo0 - 1
Nacional Montevideo
Nacional Montevideo3 - 3
CA River Plate MontevideoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#13#21#30#44#55#60#70
Nacional Montevideo
#13#23#30#40#57#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
CA Central Cordoba SDE
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion