Indian League Division 120:30 ngày 18/01/2025

Inter Kashi
4 - 3

Aizawl FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter KashiChỉ sốAizawl FC
1Chỉ số 213
0Chỉ số 41
5Chỉ số 225
83Chỉ số 2457
5Chỉ số 210
122Chỉ số 2384
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 35
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Kashi
Sơ đồ 4-2-3-1132317211662025101430
Đội hình xuất phát

S.Padattil#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Golui#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chawan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Das#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mandi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Perez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Stojanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Passi#25 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

E.Lalrindika#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Panicker#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Babović#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Babović#11

M.Babović#31

M.Babović#18

M.Babović#32

M.Babović#2

M.Babović#1
M.Babović#3

M.Babović#22

M.Babović#24

M.Babović#27
Aizawl FC
Sơ đồ 4-3-32016144219684511710
Đội hình xuất phát
J.Lalramchhana#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lalfelkima#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lalhrezuala·Sailung#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Laldanmawia#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H. Lalrempuia#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lalawmpuia Sailo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L. Duhvela#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Zothanpuia Zothanpuia#45 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Augustine Lalrochana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lalrinzuala Lalbiaknia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Lalbiakdika Vanlalvunga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lalbiakdika Vanlalvunga#50

Lalbiakdika Vanlalvunga#9
Lalbiakdika Vanlalvunga#37

Lalbiakdika Vanlalvunga#17
Lalbiakdika Vanlalvunga#22
Lalbiakdika Vanlalvunga#38
Lalbiakdika Vanlalvunga#18

Lalbiakdika Vanlalvunga#39
Lalbiakdika Vanlalvunga#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Kashi
Namdhari FC2 - 0
Inter Kashi
Dempo0 - 1
Inter Kashi
Inter Kashi3 - 1
Sreenidi Deccan
Inter Kashi1 - 3
Churchill Brothers
Real Kashmir FC1 - 1
Inter Kashi
Shillong Lajong FC0 - 0
Inter Kashi
Inter Kashi5 - 1
Delhi FC
Inter Kashi1 - 0
SC Bengaluru
Indian Navy1 - 2
Inter Kashi
Bengaluru FC3 - 0
Inter KashiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aizawl FC
Churchill Brothers6 - 0
Aizawl FC
Aizawl FC3 - 4
Sreenidi Deccan
Aizawl FC1 - 1
Real Kashmir FC
Aizawl FC1 - 2
Rajasthan United FC
Namdhari FC3 - 1
Aizawl FC
Gokulam Kerala FC1 - 1
Aizawl FC
Aizawl FC2 - 0
SC Bengaluru
Aizawl FC0 - 0
Dempo
Aizawl FC1 - 0
Mizoram Police FC
Aizawl FC3 - 0
ChawnpuiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Kashi
#14#20#30#42#55#60#70
Aizawl FC
#13#22#31#46#510#60#70