Indian League Division 117:00 ngày 28/01/2025

Rajasthan United FC
1 - 1

Inter Kashi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rajasthan United FCChỉ sốInter Kashi
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
6Chỉ số 227
39Chỉ số 2456
95Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Rajasthan United FC
Sơ đồ 4-5-111516223632103291199
Đội hình xuất phát

B. Malla Thakuri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gurung#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Martand Raina#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Johnson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Thapa#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Meitei#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Oyarzun#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

W.Vaz#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Amangeldiev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

W.Pauliankhum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Artigas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Artigas#4

G.Artigas#8
G.Artigas#9

G.Artigas#6

G.Artigas#40

G.Artigas#55

G.Artigas#7

G.Artigas#24

G.Artigas#27

G.Artigas#19
Inter Kashi
Sơ đồ 4-4-22925542111720311030
Đội hình xuất phát

A.Bhattacharya#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Passi#25 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V. Bijoy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Muñoz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Das#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Singh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kauko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Stojanović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Miranda#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lalrindika#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Babović#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Babović#8

M.Babović#32

M.Babović#6

M.Babović#14

M.Babović#16

M.Babović#2

M.Babović#1
M.Babović#3

M.Babović#24

M.Babović#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Kashi | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 4 | Real Kashmir FC | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 5 | Rajasthan United FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | Namdhari FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Kashi1 - 1
Rajasthan United FC
Inter Kashi5 - 0
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC2 - 2
Inter KashiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rajasthan United FC
Rajasthan United FC1 - 0
Churchill Brothers
Rajasthan United FC1 - 1
Dempo
Delhi FC1 - 1
Rajasthan United FC
Rajasthan United FC2 - 1
SC Bengaluru
Gokulam Kerala FC0 - 0
Rajasthan United FC
All Manipur FA2 - 1
Rajasthan United FC
Aizawl FC1 - 2
Rajasthan United FC
Shillong Lajong FC8 - 0
Rajasthan United FC
Sreenidi Deccan2 - 1
Rajasthan United FC
Namdhari FC1 - 3
Rajasthan United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Kashi
Gokulam Kerala FC6 - 2
Inter Kashi
Inter Kashi4 - 3
Aizawl FC
Namdhari FC2 - 0
Inter Kashi
Dempo0 - 1
Inter Kashi
Inter Kashi3 - 1
Sreenidi Deccan
Inter Kashi1 - 3
Churchill Brothers
Real Kashmir FC1 - 1
Inter Kashi
Shillong Lajong FC0 - 0
Inter Kashi
Inter Kashi5 - 1
Delhi FC
Inter Kashi1 - 0
SC BengaluruĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rajasthan United FC
#11#21#30#42#55#60#70
Inter Kashi
#11#21#30#40#56#60#70