Sweden Division 118:00 ngày 03/08/2025

IFK Stocksund
2 - 1

FC Arlanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK StocksundChỉ sốFC Arlanda
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
63Chỉ số 2381
43Chỉ số 2473
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 33
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Stocksund
2611841073195
Đội hình xuất phát
dary boto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tesfai#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Suleiman ibrahim aliyu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabian Andersson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.jonsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
John lundstrom#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Perez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eric Rylander#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Liantas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Noel Wågberg#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eskil bodvik#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eskil bodvik#18
eskil bodvik#17
eskil bodvik#31
eskil bodvik#19
eskil bodvik#15
eskil bodvik#12
eskil bodvik#14
FC Arlanda
1414221051671998
Đội hình xuất phát
a.tahirovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smedberg-Lagh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael aslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mario butros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton charbachi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas hillgren#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Leonard Kleist#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salfur rehman#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.rydz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Strangborn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wambani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Wambani#21
A.Wambani#3
A.Wambani#25
A.Wambani#20

A.Wambani#26
A.Wambani#24
A.Wambani#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arlanda5 - 3
IFK Stocksund
IFK Stocksund5 - 2
FC Arlanda
FC Arlanda1 - 1
IFK StocksundĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Stocksund
IFK Stocksund2 - 1
Sollentuna United
Tegs SK2 - 1
IFK Stocksund
IFK Stocksund0 - 5
Karlbergs BK
IFK Stocksund2 - 0
Hammarby TFF
Sollentuna United3 - 2
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 2
Assyriska FF
IFK Stocksund1 - 0
Nordic United FC
Enkoping5 - 1
IFK Stocksund
FC Arlanda5 - 3
IFK Stocksund
IFK Stocksund3 - 2
HaningeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
FC Arlanda1 - 1
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda0 - 1
Karlbergs BK
A.F.C Eskilstuna1 - 0
FC Arlanda
Taby2 - 1
FC Arlanda
FC Arlanda1 - 0
Hammarby TFF
Gefle IF1 - 1
FC Arlanda
IF Karlstad Fotboll3 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda5 - 3
IFK Stocksund
FC Arlanda2 - 2
Sollentuna United
FC Arlanda2 - 1
EnkopingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Stocksund
#12#21#30#43#52#60#70
FC Arlanda
#11#20#30#43#513#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Vasalunds IF