Sweden Division 121:00 ngày 29/05/2025

IF Karlstad Fotboll
3 - 0

FC Arlanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
IF Karlstad FotbollChỉ sốFC Arlanda
1Chỉ số 80
101Chỉ số 2377
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 224
55Chỉ số 2442
1Chỉ số 40
1Chỉ số 32
7Chỉ số 210
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
IF Karlstad Fotboll
29262462717912281021
Đội hình xuất phát

F.Odhiambo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Usman owoyemi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.S.Bonilla#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zurmati#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carl josefsson#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jatta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carström#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bellander#12 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A. Bark#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.alvers#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim adewale#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ibrahim adewale#11
ibrahim adewale#19

ibrahim adewale#1
ibrahim adewale#16
ibrahim adewale#25
ibrahim adewale#8
ibrahim adewale#15
FC Arlanda
1821814251627244151
Đội hình xuất phát
Joel carlsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoas yemane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Wambani#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tahirovic#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Safar#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonard Kleist#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erik olsson johansson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
john drugge#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael aslan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isac antholm#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smedberg-Lagh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Smedberg-Lagh#30
A.Smedberg-Lagh#3
A.Smedberg-Lagh#6
A.Smedberg-Lagh#12
A.Smedberg-Lagh#17

A.Smedberg-Lagh#9
A.Smedberg-Lagh#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của IF Karlstad Fotboll
Sollentuna United0 - 3
IF Karlstad Fotboll
Enkoping3 - 4
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll4 - 1
IFK Stocksund
IF Viken0 - 4
IF Karlstad Fotboll
Karlbergs BK2 - 3
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll2 - 1
Nordic United FC
Haninge2 - 1
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll0 - 1
FC Stockholm Internazionale
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Assyriska FF
Tegs SK1 - 4
IF Karlstad FotbollĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arlanda
FC Arlanda5 - 3
IFK Stocksund
FC Arlanda2 - 2
Sollentuna United
FC Arlanda2 - 1
Enkoping
Haninge2 - 1
FC Arlanda
Vasalunds IF0 - 0
FC Arlanda
FC Arlanda0 - 0
Assyriska FF
Tegs SK1 - 2
FC Arlanda
FC Arlanda1 - 2
Nordic United FC
FC Arlanda
Enkoping2 - 4
FC ArlandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IF Karlstad Fotboll
#13#20#31#41#56#60#70
FC Arlanda
#10#20#30#42#56#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF